-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1618:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Đường dây thông tin liên lạc, dây dẫn, dây cáp, thanh cái và cách nối Graphical symbols to be used electrical diagrams. Communication lines, conductors, cables |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 10007:2008Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn quản lý cấu hình Quality management systems. Guidelines for configuration management |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 185:1965Ký hiệu điện trên mặt bằng Graphical sysmbols for electrical layout electric equipments and wiring on plans. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 10005:2007Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn lập kế hoạch chất lượng Quality management systems. Guidelines for quality plans |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||