Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 9501 |
TCVN 5007:2007Cà chua. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển lạnh Tomatoes. Guide to cold storage and refrigerated transport |
| 9502 |
|
| 9503 |
|
| 9504 |
TCVN 5023:2007Lớp phủ kim loại. Lớp mạ niken-crom và mạ đồng-niken-crom Metallic coatings. Electrodeposited coatings of nickel plus chromium and of copper plus nickel plus chromium |
| 9505 |
TCVN 5024:2007Lớp phủ kim loại. Lớp mạ niken Metallic coatings. Electrodeposited coatings of nickel |
| 9506 |
TCVN 5071:2007Vật liệu dệt. Xác định độ dày của vật liệu và sản phẩm dệt Textiles. Determination of thickness of textiles and textile products |
| 9507 |
TCVN 5084:2007Chè. Xác định tro tan và tro không tan trong nước Tea. Determination of water-soluble ash and water-insoluble ash |
| 9508 |
TCVN 5120:2007Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS). Nhám bề mặt: Phương pháp Profin. Thuật ngữ, định nghĩa và các thông số nhám bề mặt Geometrical Product Specifications (GPS). Surface texture: Profin method. Terms, definitions and surface texture parameters |
| 9509 |
TCVN 5225:2007Cốc (kích thước danh nghĩa lớn nhất lớn hơn 20mm). Phân tích cỡ hạt bằng sàng Coke (nominal top size greater than 20 mm). Size analysis by sieving |
| 9510 |
TCVN 5227:2007Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chứa nhỏ Coke. Determination of bulk density in a small container |
| 9511 |
TCVN 5228:2007Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chứa lớn Coke. Determination of bulk density in a large container |
| 9512 |
TCVN 5230:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định clo dùng hỗn hợp Eschka Solid mineral fuels. Determination of chlorine using Eschka mixture |
| 9513 |
TCVN 5281:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng lysin hữu dụng Animal feeding stuffs. Determination of available lysine |
| 9514 |
TCVN 5324:2007Bóng đèn thuỷ ngân cao áp. Yêu cầu về tính năng High-pressure mercury vapour lamps. Performance specifications |
| 9515 |
TCVN 5334:2007Thiết bị điện kho dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ - Yêu cầu an toàn trong thiết kế, lắp đặt và sử dụng Electrical apparatus for petroleum and petroleum products terminal - Requirements on safety in design, installation and operation |
| 9516 |
TCVN 5408:2007Lớp phủ kẽm nhúng nóng trên bề mặt sản phẩm gang và thép. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Hot dip galvanized coatings on fabricated iron and steel articles. Specifications and test methods |
| 9517 |
TCVN 5462:2007Vật liệu dệt. Xơ nhân tạo. Tên gọi theo nhóm bản chất Textiles. Man-made fibres. Generic names |
| 9518 |
TCVN 5468:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần B03: Độ bền màu với thời tiết: phơi ngoài trời Textiles. Tests for colour fastness. Part B03: Colour fastness to weathering: Outdoor exposure |
| 9519 |
TCVN 5469:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần B04: Độ bền màu với thời tiết nhân tạo: Phép thử với đèn hồ quang xenon Textiles. Tests for colour fastness. Part B04: Colour fastness to artificial weathering: Xenon arc fading lamp test |
| 9520 |
TCVN 5470:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần G01: Độ bền màu với nitơ oxit Textiles. Tests for colour fastness. Part G01: Colour fastness to nitrogen oxides |
