Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 8201 |
TCVN 8411-1:2010Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác. Phần 1: Ký hiệu chung Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment. Symbols for operator controls and other displays. Part 1: Common symbols |
| 8202 |
TCVN 8411-2:2010Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác. Phần 2: Ký hiệu cho máy kéo và máy nông nghiệp Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment. Symbols for operator controls and other displays. Part 2: Symbols for agricultural tractors and machinery. |
| 8203 |
TCVN 8411-3:2010Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác. Phần 3: Ký hiệu cho thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment. Symbols for operator controls and other displays. Part 3: Symbols for powered lawn and garden equipment |
| 8204 |
TCVN 8413:2010Công trình thủy lợi. Vận hành và bảo dưỡng giếng giảm áp cho đê. Hydraulic structure. Operation and maintenance of the relief well systems under dyke |
| 8205 |
TCVN 8414:2010Công trình thủy lợi. Quy trình quản lý vận hành, khai thác và kiểm tra hồ chứa nước. Hydraulic structure. Procedure for Management, Operation and Inspection of reservoir |
| 8206 |
TCVN 8416:2010Công trình thủy lợi. Quy trình quản lý vận hành, duy tu và bảo dưỡng trạm bơm và tuốc bin Hydraulic structure. Procedure for Management, Operation and maintenance of hydraulic ram turbin station |
| 8207 |
TCVN 8420:2010Công trình thủy lợi. Tính toán thủy lực công trình xả kiểu hở và xói lòng dẫn bằng đá đo dòng phun Hydraulic structures. Calculation opening outlet and rock bed erosion by jetting dissipator. |
| 8208 |
TCVN 8421:2010Công trình thủy lợi. Tải trọng và lực tác dụng lên công trình do sóng và tàu. Hydraulic structure. Loads and actions of wind-induced and ship-induced waves on structures |
| 8209 |
TCVN 8422:2010Công trình thủy lợi. Thiết kế tầng lọc ngược công trình thủy công Hydraulic structures. Design of adverse filter |
| 8210 |
TCVN 8425-1:2010Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định dư lượng bromua. Phần 1: Xác định bromua tổng số theo bromua vô cơ Non-fatty food. Determination of bromide residues. Part 1: Determination of total bromide as inorganic bromide |
| 8211 |
TCVN 8425-2:2010Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định dư lượng bromua. Phần 2: Xác định bromua vô cơ Non-fatty food. Determination of bromide residues. Part 2: Determination of inorganic bromide |
| 8212 |
TCVN 8426:2010Cà phê nhân. Xác định ochratoxin A bằng phương pháp sắc ký lỏng có làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm. Green coffee. Determination of ochratoxin A by liquid chromatography method with immunoaffinity column cleanup |
| 8213 |
TCVN 8427:2010Thực phẩm. Xác định nguyên tố vết. Xác định Asen tổng số bằng phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử giải phóng hydrua (HGAAS) sau khi tro hóa Foodstuffs. Determination of trace elements. Determination of total arsenic by hydride generation atomic absorption spectrometry (HGAAS) after dry ashing |
| 8214 |
TCVN 8428:2010Sản phẩm protein sữa dạng bột. Xác định chỉ số hòa tan nitơ Dried milk protein products. Determination of nitrogen solubility index |
| 8215 |
|
| 8216 |
|
| 8217 |
TCVN 8431:2010Tiêu chuẩn chung đối với phomat chế biến dạng phết và phomat chế biến được định tên General standard for named variety process(ed) cheese and spreadable process(ed) cheese |
| 8218 |
TCVN 8432:2010Tiêu chuẩn chung đối với phomat chế biến và phomat chế biến dạng phết. General standard for process(ed) cheese and spreadable process(ed) cheese |
| 8219 |
TCVN 8433:2010Tiêu chuẩn chung đối với các sản phẩm từ phomat chế biến General standard for process(ed) cheese preparations |
| 8220 |
|
