Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.278 kết quả.
Searching result
| 8201 |
TCVN 8388:2010Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất methomyl. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing methomyl. Technical requirement and test methods |
| 8202 |
TCVN 8389-1:2010Khẩu trang y tế - Phần 1 : Khẩu trang y tế thông thường Medical face mask - Part 1: Normal medical face mask. |
| 8203 |
TCVN 8389-2:2010Khẩu trang y tế - Phần 2: Khẩu trang y tế phòng nhiễm khuẩn. Medical face mask - Part 2: Medical face mask preventing bacteria. |
| 8204 |
TCVN 8389-3:2010Khẩu trang y tế - Phần 3: Khẩu trang y tế phòng độc hóa chất Medical face mask - Part 3: Medical face mask preventing of toxic chemicals |
| 8205 |
TCVN 8400-2:2010Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 1: Bệnh do vi khuẩn Streptococcus suis gây ra trên lợn Animal disease. Diagnostic procedure. Part 1: Streptococcus suis disease in pig |
| 8206 |
TCVN 8400-3:2010Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 3: Bệnh giun xoắn Animal disease. Diagnostic procedure. Part 3: Diagnostic procedure for trichinellosis disease |
| 8207 |
TCVN 8400-4:2010Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 1: Bệnh Niu Cát Xơn Animal disease. Diagnostic procedure. Part 1: Newcastel disease |
| 8208 |
|
| 8209 |
TCVN 8403:2010Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật hệ thống đường ống đứng động Rules for Classification and Technical Supervision of Dynamic Riser Systems. |
| 8210 |
TCVN 8404:2010Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật hệ thống đường ống mềm Rules for Classification and Technical Supervision of Flexible Pipe Systems. |
| 8211 |
TCVN 8405:2010Thịt và sản phẩm thịt. Xác định dư lượng trichlorfon Meat and meat products. Determination of trichlorfon residue |
| 8212 |
TCVN 8406:2010Giống vi sinh vật thú y. Quy trình giữ giống virus cường độc Gumboro Master seed of microorganisms for veterinary use. The procedure for preservation of virulent Gumboro strain. |
| 8213 |
TCVN 8407:2010Giống vi sinh vật thú y. Quy trình nuôi giữ giống xoắn khuẩn Leptospira Master seed of microorganisms for veterinary use. The procedure for preservation of virulent Leptospira strain. |
| 8214 |
TCVN 8408:2010Vắc xin và chế phẩm sinh học dùng trong thú y - Quy trình phân tích rủi ro trong nhập khẩu Veterinary vaccines and biological products - Risk analysis procedure for import |
| 8215 |
TCVN 8410:2010Máy cấy lúa - Tính năng làm việc - Phương pháp thử Rice transplanter - Field performance - Test method |
| 8216 |
TCVN 8411-1:2010Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác. Phần 1: Ký hiệu chung Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment. Symbols for operator controls and other displays. Part 1: Common symbols |
| 8217 |
TCVN 8411-2:2010Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác. Phần 2: Ký hiệu cho máy kéo và máy nông nghiệp Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment. Symbols for operator controls and other displays. Part 2: Symbols for agricultural tractors and machinery. |
| 8218 |
TCVN 8411-3:2010Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác. Phần 3: Ký hiệu cho thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment. Symbols for operator controls and other displays. Part 3: Symbols for powered lawn and garden equipment |
| 8219 |
TCVN 8413:2010Công trình thủy lợi. Vận hành và bảo dưỡng giếng giảm áp cho đê. Hydraulic structure. Operation and maintenance of the relief well systems under dyke |
| 8220 |
TCVN 8414:2010Công trình thủy lợi. Quy trình quản lý vận hành, khai thác và kiểm tra hồ chứa nước. Hydraulic structure. Procedure for Management, Operation and Inspection of reservoir |
