-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12562:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Khảo nghiệm thời gian cách ly của thuốc trên cây trồng Pesticides - Residue field trials for determining pre-harvest interval (PHI) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1559:1974Nắp ổ lăn - Nắp kín thấp, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - Low blind end caps for diameters from 110 mm till 400 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10950:2015Giầy dép. Phương pháp thử đế ngoài, đế trong, lót mũ giầy và lót mặt. Hàm lượng chất tan trong nước. 8 Footwear -- Test method for outsoles, insoles, linings and insocks -- Water soluble content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8366:2010Bình chịu áp lực - Yêu cầu về thiết kế và chế tạo Pressure vessels - Requirements of design and manufacture |
1,520,000 đ | 1,520,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO 14004:2005Hệ thống quản lý môi trường. Hướng dẫn chung về nguyên tắc, hệ thống và kỹ thuật hỗ trợ Environmental management systems. General guidelines on principles, systems and support techniques |
452,000 đ | 452,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12479-1:2019Thẻ định danh - Thiết bị quản lý bởi ICC - Phần 1: Khung tổng quát Identification cards — ICC-managed devices — Part 1: General framework |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10956-1:2015Hướng dẫn đo dầu mỏ. Đo dòng bằng hệ thống đo kiểu điện tử. Phần 1: Đồng hồ tuabin. 82 Guidelines for petroleum measurement. Flow measurement using electronic metering systems. Part 2: Turbine meters |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7813:2007Ngô và đậu hà lan tươi, đông lạnh nhanh. Xác định hàm lượng chất rắn không tan trong cồn Fresh and quick-frozen maize and peas. Determination of alcohol-insoluble solids content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7391-5:2005Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 5: Phép thử độc tính tế bào in vitro Biological evaluation of medical devices - Part 5: Tests for in vitro cytotoxicity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 1632:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Các phần tử áp điện và từ giảo. Đường dây tạo trễ Graphical symbols to be used electrical diagrams. Hysteresis creating lines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8785-2:2011Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại. Phương pháp thử trong điều kiện tự nhiên. Phần 2: Đánh giá tổng thể bằng phương pháp trực quan Paint and coating for metal protection. Method of tests. Exposed to weathering conditions. Part 2: General appearance. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8410:2010Máy cấy lúa - Tính năng làm việc - Phương pháp thử Rice transplanter - Field performance - Test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,000,000 đ | ||||