Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.186 kết quả.

Searching result

7001

TCVN 9989:2013

Xác định nguồn gốc sản phẩm cá có vây. Quy định về thông tin cần ghi lại trong chuỗi phân phối cá nuôi

Traceability of finfish products. Specification on the information to be recorded in farmed finfish distribution chains

7002

TCVN 9990:2013

Rau, quả tươi. Thuật ngữ và định nghĩa

Fresh fruits and vegetables. Vocabulary

7003

TCVN 9991:2013

Rau quả. Làm chín sau khi bảo quản lạnh.

Fruits and vegetables - Ripening after cold storage

7004

TCVN 9992:2013

Quả thuộc chi cam chanh và sản phẩm của chúng. Xác định hàm lượng tinh dầu (Phương pháp chuẩn)

Citrus fruits and derived products. Determination of essential oils content (Reference method)

7005

TCVN 9993:2013

Nước quả. Xác định hàm lượng chất rắn hòa tan. Phương pháp đo tỉ trọng

Fruit juice. Determination of soluble solids content. Pyknometric method

7006

TCVN 9995:2013

Hướng dẫn về môi trường đóng gói với quả đóng hộp

Guidelines for Packing Media for Canned Fruits

7007

TCVN IEC/ISO 31010:2013

Quản lý rủi ro - Kỹ thuật đánh giá rủi ro

Risk management - Risk assessment techniques

7008

TCVN ISO 10018:2013

Quản lý chất lượng - Hướng dẫn về sự tham gia và năng lực con người

Quality management -- Guidelines on people involvement and competence

7009

TCVN ISO 14006:2013

Hệ thống quản lý môi trường. Hướng dẫn để hợp nhất thiết kế sinh thái.

Environmental management systems. Guidelines for incorporating ecodesign

7010

TCVN ISO 14045:2013

Quản lý môi trường – Đánh giá hiệu suất sinh thái của các hệ thống sản phẩm – Các nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn

Environmental management – Eco-efficiency asessment of product systems Principles, requirements and guidelines

7011

TCVN ISO 14051:2013

Quản lý môi trường – Hạch toán chi phí dòng vật liệu – Khuôn khổ chung

Environmental management – Material flow cost accounting – General framework

7012

TCVN ISO 22006:2013

Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2008 trong ngành trồng trọt

Quality management systems. Guidelines for the application of ISO 9001:2008 to crop production

7013

TCVN ISO 26000:2013

Hướng dẫn về trách nhiệm xã hội

Guidance on social responsibility

7014

TCVN ISO 28000:2013

Quy định đối với hệ thống quản lý an toàn chuỗi cung ứng

Specification for security management systems for the supply chain

7015

TCVN ISO/IEC 17065:2013

Đánh giá sự phù hợp - Yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận sản phẩm, quá trình và dịch vụ

Conformity assessment - Requirements for bodies certifying products, processes and services

7016

TCVN ISO/IEC TS 17022:2013

Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu và khuyến nghị đối với nội dung báo cáo đánh giá bên thứ ba về hệ thống quản lý.

Conformity assessment. Requirements and recommendations for content of a third-party audit report on management systems

7017

TCVN ISO/TR 14062:2013

Quản lý môi trường. Tích hợp các khía cạnh môi trường vào thiết kế và phát triển sản phẩm

Environmental management. Integrating environmental aspects into product design and development

7018

TCVN ISO/TS 22002-1:2013

Chương trình tiên quyết về an toàn thực phẩm - Phần 1: Chế biến thực phẩm

Prerequisite programmes on food safety -- Part 1: Food manufacturing

7019

TCVN ISO/TS 22002-3:2013

Chương trình tiên quyết về an toàn thực phẩm - Phần 3: Nuôi trồng

Prerequisite programmes on food safety -- Part 3: Farming

7020

TCVN 2683:2012

Đất xây dựng. Lấy mẫu, bao gói, vận chuyển và bảo quản mẫu, L4

Soils. Sampling, packaging, transportation and curing of samples

Tổng số trang: 610