• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9749:2014

Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ dày của màng loại sần

High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining the thickness core of textured geomembranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12511:2018

Rừng tự nhiên - Rừng sau khoanh nuôi

Natural forest - Restored forest

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9876:2013

Đồ trang sức. Xác định hàm lượng kim loại quý trong hợp kim vàng, platin, paladi 999 phần nghìn dùng làm đồ trang sức. Phương pháp hiệu số sử dụng quang phổ phát xạ quang học plasma cảm ứng (ICP-OES)

Jewellery. Determination of precious metals in 999 0/00 gold, platinum and palladium jewellery alloys. Difference method using inductively coupled plasma optical emission spectroscopy (ICP-OES)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11908:2017

Bò giống nội - Yêu cầu kỹ thuật

Breed cattle - Technical requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 9915:2013

Đất, đá, quặng nhóm silicat - Xác định hàm lượng nhôm oxit - Phương pháp chuẩn dộ complexon

Soils, rocks and ores of silicate - Determination of alumina content - Titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10100:2013

Chất dẻo. Màng và tấm. Xác định chiều dài và chiều rộng

Plastics. Film and sheeting. Determination of length and width

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9989:2013

Xác định nguồn gốc sản phẩm cá có vây. Quy định về thông tin cần ghi lại trong chuỗi phân phối cá nuôi

Traceability of finfish products. Specification on the information to be recorded in farmed finfish distribution chains

244,000 đ 244,000 đ Xóa
Tổng tiền: 744,000 đ