Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.034 kết quả.

Searching result

6921

TCVN 9043:2012

Thực phẩmXác định hàm lượng phospho tổng số bằng phương pháp đo màu

Foodstuffs - Determination of total phosphorus content by colorimetric method

6922

TCVN 9044:2012

Thực phẩm. Xác định d-biotion bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao ( HPLC)

Foodstuffs - Determination of total phosphorus content by colorimetric method

6923

TCVN 9045:2012

Thực phẩm. Xác định niacin bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao ( HPLC)

Foodstuffs. Determination of niacin by high performance liquid chromatography (HPLC)

6924

TCVN 9046:2012

Kem lạnh thực phẩm và kem sữa. Xác định hàm lượng chất khô tổng số ( Phương pháp chuẩn)

Ice-cream and milk ice -- Determination of total solids content (Reference method)

6925

TCVN 9047:2012

Kem lạnh thực phẩm chứa sữa và kem lạnh hỗn hợp. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (Phương pháp chuẩn)

Milk-based edible ices and ice mixes -- Determination of fat content -- Gravimetric method (Reference method)

6926

TCVN 9048:2012

Sữa, sản phẩm sữa và thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh. Hướng dẫn định lượng melamine và axit xyanuric bằng sắc kí lỏng. Khối phổ hai lần (LC-MS/MS)

Milk, milk products and infant formulae -- Guidelines for the quantitative determination of melamine and cyanuric acid by LC-MS/MS

6927

TCVN 9049:2012

Thực phẩm. Xác định clostridium botulinum và độc tố của chúng bằng phương pháp vi sinh

Foodstuffs - Determination of Clostridium botulinum and its toxins by microbiological method

6928

TCVN 9050:2012

Thực phẩm. Xác định xơ tổng số, xơ hòa tan và xơ không hòa tan bằng phương pháp enzym. Khối lượng

Foodstuffs - Determination of total, soluble, and insoluble dietary fiber by enzymatic - gravimetric method

6929

TCVN 9051-1:2012

Sữa bột, hỗn hợp kem lạnh dạng bột và phomat chế biến - Xác định hàm lượng lactoza - Phần 1: Phương pháp enzym sử dụng nhóm chức glucoza của lactoza

Dried milk, dried ice-mixes and processed cheese -- Determination of lactose content -- Part 1: Enzymatic method utilizing the glucose moiety of the lactose

6930

TCVN 9051-2:2012

Sữa bột, hỗn hợp kem lạnh dạng bột và phomat chế biến - Xác định hàm lượng lactoza - Phần 1: Phương pháp enzym sử dụng nhóm chức galactoza của lactoza

Dried milk, dried ice-mixes and processed cheese -- Determination of lactose content -- Part 2: Enzymatic method utilizing the galactose moiety of the lactose

6931

TCVN 9052:2012

Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần hữu cơ

Food additives - Determination of organic components

6932

TCVN 9064:2012

Sơn và nhựa. Phương pháp xác định hoạt tính kháng khuẩn trên bề mặt.

Paints and Plastics. Measurement of antibacterial activity on surfaces

6933

TCVN 9065:2012

Vật liệu chống thấm. Sơn nhũ tương bitum.

Waterproofing materials. Emulsified bitumen paints

6934

TCVN 9066:2012

Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính. Yêu cầu kỹ thuật

Modified Bituminous Waterproofing membranes. Specifications

6935

TCVN 9067-1÷4:2012

Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử

Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods

6936

TCVN 9068:2012

Vật liệu lọc dạng hạt dùng trong xử lý nước sạch - Yêu cầu kỹ thuật

Granular filtering material for water purification - Specifications

6937

TCVN 9069:2012

Vật liệu lọc dạng hạt dùng trong xử lý nước sạch - Phương pháp thử

Granular Filtering Material for Warter Purification - Test methods

6938

TCVN 9113:2012

Ống bê tông cốt thép thoát nước

Reinforced concrete pipes for water draining

6939

TCVN 9116:2012

Cống hộp bê tông cốt thép

Reinforced concrete box culverts

6940

TCVN 9121:2012

Trại chăn nuôi gia súc lớn. Yêu cầu chung

Ruminant farm. General requirements

Tổng số trang: 602