Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.265 kết quả.
Searching result
| 5741 |
|
| 5742 |
TCVN 10522-1:2014Chất dẻo - Xác định tro - Phần 1: Phương pháp chung Plastics - Determination of ash - Part 1: General methods |
| 5743 |
TCVN 10522-2:2014Chất dẻo - Xác định tro - Phần 2: Poly(Alkylen terephthalat) Plastics - Determination of ash - Part 2: Poly(alkylene terephthalate) materials |
| 5744 |
TCVN 10522-3:2014Chất dẻo - Xác định tro - Phần 3: Xenlulo acetat không hóa dẻo Plastics - Determination of ash - Part 3: Unplasticized cellulose acetate |
| 5745 |
TCVN 10522-4:2014Chất dẻo - Xác định tro - Phần 4: Polyamid Plastics - Determination of ash - Part 4: Polyamides |
| 5746 |
TCVN 10522-5:2014Chất dẻo – Xác định tro – Phần 5: Poly(vinyl clorua) Plastics – Determination of ash – Part 5: Poly(vinyl chloride) |
| 5747 |
TCVN 10523:2014Chất dẻo - Xác định sự phân hủy sinh học kỵ khí tối đa của chất dẻo trong hệ thống phân hủy bùn được kiểm soát - Phương pháp đo sản lượng khí sinh học Plastics - Determination of the ultimate anaerobic biodegradation of plastic materials in controlled slurry digestion systems - Method by measurement of biogas production |
| 5748 |
TCVN 10528:2014Cao su - Xác định hàm lượng magie của latex vườn cây và latex cao su thiên nhiên cô đặc bằng phương pháp chuẩn độ Rubber - Determination of magnesium content of field and concentrated natural rubber latex by titration |
| 5749 |
TCVN 10529:2014Găng tay y tế làm từ latex cao su thiên nhiên - Xác định protein chiết xuất được với nước bằng phương pháp Lowry cải biến Medical gloves made from natural rubber latex - Determination of water-extractable protein using the modified Lowry method |
| 5750 |
TCVN 10530:2014Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo dẫn điện và tiêu tán điện - Phương pháp đo điện trở suất Conducting and dissipative rubbers, vulcanized or thermoplastics - Measurement of resistivity |
| 5751 |
TCVN 10531:2014Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định biến dạng dư khi giãn dưới độ giãn dài không đổi và biến dạng dư khi giãn, độ giãn dài, độ rão dưới tải trọng kéo không đổi Rubber, vulcanized or thermoplastic - Determination of tension set under constant elongation, and of tension set, elongation and creep under constant tensile load |
| 5752 |
TCVN 10532:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Tổ hợp ô tô con và rơ mooc - Thử độ ổn định ngang Road vehicles - Passenger-car and trailer combinations - Lateral stability test |
| 5753 |
TCVN 10533:2014Mô tô hai bánh - Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) - Thử nghiệm và phương pháp đo Two-wheeled motorcycles – Antilock braking systems (ABS) – Tests and measurement methods |
| 5754 |
TCVN 10534:2014Bánh xe và vành bánh dùng cho lốp hơi - Từ vựng, ký hiệu và ghi nhãn Wheels and rims for pneumatic tyres – Vocabulary, designation and marking |
| 5755 |
TCVN 10535-1:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Phân tích tai nạn giao thông - Phần 1: Từ vựng Road vehicles – Traffic accident analysis – Part 1: Vocabulary |
| 5756 |
TCVN 10535-2:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Phân tích tai nạn giao thông - Phần 2: Hướng dẫn phương pháp đánh giá tính nghiêm trọng của va chạm xe Road vehicles – Traffic accident analysis – Part 2: Guidelines for the use of impact severity measures Lời nói đầu |
| 5757 |
TCVN 10536:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Ô tô tải hạng nặng và ô tô khách - Thử quay vòng ổn định Road vehicles – Heavy commercial vehicles and buses – Steady-state circular tests |
| 5758 |
TCVN 10537:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Ô tô tải hạng nặng và ô tô khách - Phương pháp thử đáp ứng quay vòng quá độ Road vehicles – Heavy commercial vehicles and buses – Lateral transient response test methods |
| 5759 |
TCVN 10538:2014Ô tô con - Yêu cầu kỹ thuật đối với kích cơ khí Passenger cars - Specifications for mechanical jacks |
| 5760 |
TCVN 10539:2014Kỹ thuật hệ thống và phần mềm - Các quá trình vòng đời phần mềm Systems and software engineering – Software life cycle processes |
