• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7046:2019

Thịt tươi

Fresh meat

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12707:2019

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất flazasulfuron bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Pesticides – Determination of flazasulfuron content by high performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12046-1:2019

Khí thiên nhiên − Xác định các hợp chất lưu huỳnh – Phần 1: Giới thiệu chung

Natural gas — Determination of sulfur compounds — Part 1: General introduction

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5040:1990

Thiết bị phòng cháy và chữa cháy. Ký hiệu hình vẽ dùng trên sơ đồ phòng cháy. Yêu cầu kỹ thuật

Equipments for fire protection and fire fighting. Graphical symbols for fire protection plans. Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4551:2009

Thống kê ứng dụng. Phân tích phương sai

Applied statistics. Analysis of variances

192,000 đ 192,000 đ Xóa
6

TCVN 7252:2003

Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng nitơ tổng số

Tobacco and tobacco products. Determination of total nitrogen content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12026:2018

Chất lượng nước - Xác định oxy hoà tan - Phương pháp cảm biến quang học

Water quality -- Determination of dissolved oxygen -- Optical sensor method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 11817-2:2017

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - xác thực thực thể - Phần 2: Cơ chế sử dụng thuật toán mã hóa đối xứng

Information technology - Security techniques - Entity authentication - Part 2: Mechanisms using symmetric encipherment algorithms

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 6507-3:2019

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Chuẩn bị mẫu thử, huyền phù ban đầu và các dung dịch pha loãng thập phân để kiểm tra vi sinh vật – Phần 3: Các nguyên tắc cụ thể để chuẩn bị các mẫu thuỷ sản và sản phẩm thuỷ sản

Microbiology of food chain – Preparation of test samples, initial suspension and decimal dilutions for microbiological examination – Part 3: Specific rules for the preparation of fish and fishery products

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 13819:2023

Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị cacbon bền (13C/12C) của thịt quả – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị

Fruit juices – Determination of stable carbon isotope ratio (13C/12C) in the pulp – Isotope ratio mass spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 9637-10:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 10: Xác định hàm lượng các hydrocarbon. Phương pháp chưng cất.

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 10: Estimation of hydrocarbons content. Distillation method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 9960:2013

Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Titan Dioxit

Food additives. Colours. Titanium dioxide.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,292,000 đ