Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 5621 |
|
| 5622 |
|
| 5623 |
|
| 5624 |
|
| 5625 |
|
| 5626 |
TCVN 10408:2014Khô dầu – Xác định hàm lượng tro không tan trong axit clohydric Oilseed residues -- Determination of ash insoluble in hydrochloric acid |
| 5627 |
TCVN 10409:2014Khô dầu – Xác định hàm lượng tro tổng số Oilseed residues -- Determination of total ash |
| 5628 |
TCVN 10410:2014Khô dầu – Xác định dư lượng hexan tổng số Oilseed residues -- Determination of total residual hexane |
| 5629 |
TCVN 10411:2014Khô dầu – Xác định dư lượng hexan tự do Oilseed residues -- Determination of free residual hexane |
| 5630 |
TCVN 10412-1:2014Khô dầu – Xác định hàm lượng glucosinolat – Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Oilseed residues -- Determination of glucosinolates content -- Part 1: Method using high-performance liquid chromatography |
| 5631 |
TCVN 10413-1:2014Hạt cải dầu – Xác định hàm lượng glucosinolat – Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Rapeseed -- Determination of glucosinolates content -- Part 1: Method using high-performance liquid chromatography |
| 5632 |
TCVN 10414:2014Hạt cải dầu – Xác định hàm lượng clorophyl – Phương pháp đo phổ Rapeseed -- Determination of chlorophyll content -- Spectrometric method |
| 5633 |
TCVN 10415:2014Chất lỏng hữu cơ dễ bay hơi sử dụng trong công nghiệp - Xác định cặn khô sau khi bay hơi trong bồn cách thủy - Phương pháp chung Volatile organic liquids for industrial use - Determination of dry residue after evaporation on a water bath - General method |
| 5634 |
TCVN 10416:2014Chất lỏng hữu cơ dễ bay hơi sử dụng trong công nghiệp - Xác định các đặc tính chưng cất Volatile organic liquids for industrial use – Determination of distillation characteristics |
| 5635 |
TCVN 10417:2014Clo lỏng sử dụng trong công nghiệp - Phương pháp lấy mẫu (để xác định hàm lượng clo theo thể tích) Liquid chlorine for industrial use – Method of sampling (for determining only the volumetric chlorine content) |
| 5636 |
TCVN 10418:2014Clo lỏng sử dụng trong công nghiệp - Xác định hàm lượng clo theo thể tích trong sản phẩm bay hơi Liquid chlorine for industrial use - Determination of the content of chlorine by volume in the vaporized product |
| 5637 |
TCVN 10419:2014Clo lỏng sử dụng trong công nghiệp- Xác định hàm lượng nước-Phương pháp khối lượng Liquid chlorine for industrial use – Determination of water content – Gravimetric method |
| 5638 |
TCVN 10420:2014Lưu huỳnh sử dụng trong công nghiệp – Xác định hàm lượng tro ở 850 oC đến 900 oC và cặn ở 200 oC Sulphur for industrial use – Determination of ash at 850 oC - 900 oC and of residue at 200 oC |
| 5639 |
TCVN 10421:2014Lưu huỳnh sử dụng trong công nghiệp – Xác định hao hụt khối lượng ở 80 oC Sulphur for industrial use – Determination of loss in mass at 80 oC |
| 5640 |
TCVN 10422:2014Lưu huỳnh sử dụng trong công nghiệp – Xác định độ axit – Phương pháp chuẩn độ Sulphur for industrial use – Determination of acidity – Titrimetric method |
