Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.265 kết quả.

Searching result

5561

TCVN 10300:2014

Thức ăn hỗn hợp cho cá tra và cá rô phi

Compound feed for shutchi catfish and tilapia

5562

TCVN 10301:2014

Thức ăn hỗn hợp cho cá giò và cá vược

Compound feed for cobia and seabass

5563

TCVN 10302:2014

Phụ gia hoạt tính tro bay dùng cho bê tông, vữa xây và xi măng

Activity admixture. Fly ash for concrete, mortar and cement

5564

TCVN 10306:2014

Bê tông cường độ cao - Thiết kế thành phần mẫu hình trụ.

High strength concrete - Proportional Design with cylinder sample

5565

TCVN 10308:2014

Gối cầu cao su cốt bản thép không có tấm trượt trong cầu đường bộ. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Elastormeric bridge with steel plates without slinding plate in the highway bridge - Specifications and test methods

5566

TCVN 10310:2014

Lớp phủ kim loại. Đo chiều dày lớp phủ. Phương pháp quang phổ tia X

Metallic coating. Measurement of coating thickness. X - ray spectrometric methods

5567

TCVN 10317:2014

Cọc ống thép và cọc ván ống thép sử dụng trong xây dựng công trình cầu Thi công và nghiệm thu

Steel pipe piles and stel pipe sheet piles for bridge. Specification for construction and acceptance

5568

TCVN 10318:2014

Cọc ống thép và cọc ống ván thép sử dụng trong xây dựng công trình cảng Thi công và nghiệm thu

Steel pipe piles and stel pipe sheet piles for port harbour. Specification for construction and acceptance

5569

TCVN 10321:2014

Đá xây dựng - Phương pháp xác định độ ẩm, độ hút nước trong phòng thí nghiệm

Rock - Laboratory methods for determination of water content and water absorbing

5570

TCVN 10322:2014

Đá xây dựng - Phương pháp xác định khối lượng thể tích trong phòng thí nghiệm

Rock - Laboratory methods for determination of volumetic weight

5571

TCVN 10324:2014

Đá xây dựng - Phương pháp xác định độ bền nén trong phòng thí nghiệm

Rock - Laboratory methods for determination of uniaxial compressive strength

5572

TCVN 10325:2014

Thức ăn hỗn hợp cho tôm thể chân trắng

Compound feed for white leg shrimp

5573

TCVN 10326:2014

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng bazơ nitơ bay hơi

Animal feeding stuffs. Determination of volatile nitrogenous bases content

5574

TCVN 10327:2014

c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng đường bằng phương pháp luff–schoorl

Animal feeding stuffs. Determination of sugar content by Luff-schoorl method

5575

TCVN 10328:2014

c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng lactose

Animal feeding stuffs. Determination of lactose content

5576

TCVN 10329:2014

c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng cacbonat

Animal feeding stuffs. Determination of carbonates content

5577

TCVN 10330:2014

c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng halofuginone Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal feeding stuffs. Determination of halofuginone content. Method using high-performance liquid chromatography

5578

TCVN 10331:2014

c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng robenidine Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal feeding stuffs. Determination of robenidine content. Method using high-performance liquid chromatography

5579

TCVN 10332:2014

Hào kỹ thuật bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn

Precast thin wall reinforced concrete ditches

5580

TCVN 10333-1:2014

Hố ga bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn - Phần 1: Hố thu nước mưa và hố ngăn mùi

Precast thin wall reinforced concrete manholes - Part 1: Catch basins and stenchproof chambers

Tổng số trang: 614