• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7168-1:2007

So sánh các tiêu chuẩn an toàn thang máy quốc tế. Phần 1: Thang máy điện

Comparison of worldwide lift safety standards. Part 1: Electric lifts (elevators

308,000 đ 308,000 đ Xóa
2

TCVN 4230:1986

Máy cắt kim loại. Đầu trục chính có bích lắp vòng đệm xoay. Kích thước

Machine tools. Flange spindle noses with swirl washers. Dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

 TCVN 2129:2009

Vật liệu dệt. Vải bông và sản phẩm vải bông. Phương pháp xác định định lượng hóa chất còn lại

Textiles. Cotton fabrics and contton products. Methods of quantitative determinations of chemical residues

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9630-2:2013

Độ bền điện của vật liệu cách điện. Phương pháp thử. Phần 2: Yêu cầu bổ sung đối với thử nghiệm sử dụng điện áp một chiều

Electrical strength of insulating materials. Test methods. Part 2: Additional requirements for tests using direct voltage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11206-6:2020

Kết cấu gỗ – Xác định các giá trị đặc trưng – Phần 6: Các kết cấu và tổ hợp lớn

Timber structures – Determination of characteristic values – Part 6: Large components and assemblies

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 10301:2014

Thức ăn hỗn hợp cho cá giò và cá vược

Compound feed for cobia and seabass

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 858,000 đ