Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.170 kết quả.
Searching result
| 501 |
TCVN 14181:2024Bê tông phun – Phương pháp lấy mẫu và thử nghiệm trên lõi khoan Shotcrete – Obtaining and Testing Drilled Cores |
| 502 |
TCVN 14207:2024Thép không gỉ hàm lượng niken thấp, mangan cao Low nickel and high manganese stainless steels |
| 503 |
TCVN 14109:2024Phân bón – Xác định hàm lượng polyphenol tổng số – Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử dùng thuốc thử folin–ciocalteu Fertilizers – Determination of total polyphenols content – Spectrophotometric method using Folin–Ciocalteu reagent |
| 504 |
TCVN 14110:2024Phân bón – Xác định hàm lượng vitamin nhóm K bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of vitamin K group content by high performance liquid chromatography (HPLC) |
| 505 |
TCVN 14111:2024Phân bón – Xác định hàm lượng vitamin B7 bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of vitamin B7 content by high performance liquid chromatography (HPLC) |
| 506 |
TCVN 14112:2024Phân bón – Định lượng Bacillus pumilus bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và real–time PCR Fertilizer – Enumeration of Bacillus pumilus – The plate count and real–time PCR method |
| 507 |
TCVN 14113:2024Phân bón – Định lượng Bacillus subtilis bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và PCR Fertilizers – Enumeration of Bacillus subtilis by colony count method and PCR |
| 508 |
TCVN 14114:2024Phân bón – Định lượng Bacillus thuringiensis bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc Fertilizers – Enumeration of Bacillus thuringiensis by colony count method |
| 509 |
TCVN 14115:2024Phân bón – Định lượng vi sinh vật phân giải kali bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc Fertilizers – Enumeration of microorganisms potassium resolution by colony–count method |
| 510 |
TCVN 14150:2024Quặng tinh niken sunfua – Yêu cầu kỹ thuật Nickel sulfide concentrates – Technical requirements |
| 511 |
TCVN 14151:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng thiếc – Phương pháp chuẩn độ iốt Tin concentrates - Determination of tin content – Iodometric titration method |
| 512 |
TCVN 14152:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng sắt – Phương pháp chuẩn độ tạo phức Tin concentrates – Determination of iron content - Complexometric titration method |
| 513 |
TCVN 14153:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng đồng – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of copper content - Flame atomic absorption spectrometric method |
| 514 |
TCVN 14154:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng chì – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of lead content - Flame atomic absorption spectrometric method |
| 515 |
TCVN 14155:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng bismuth – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of bismuth content - Flame atomic absorption spectrometric method |
| 516 |
TCVN 14156:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of antimony content – Flame atomic absorption spectrometric method |
| 517 |
|
| 518 |
TCVN 13967:2024Nhà ở riêng lẻ – Yêu cầu chung về thiết kế Single dwelling – General design requirements |
| 519 |
TCVN 12371-2-13:2024Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định Virus đốm vòng cà chua (Tomato ringspot virus – ToRSV) Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-13: Particular requirements for Tomato ringspot virus (T0RSV) |
| 520 |
TCVN 12371-2-14:2024Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-14: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định Virus đốm vòng thuốc lá (Tobacco ringspot virus – TRSV) Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-14: Particular requirements for Tobacco ringspot virus (TRSV) |
