Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.190 kết quả.

Searching result

501

TCVN 13950-7:2024

Sơn và vecni– Xác định hàm lượng kim loại “hòa tan”. Phần 7: Xác định hàm lượng thủy ngân trong phần bột của sơn và phần lỏng của sơn gốc nước – Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa.

Paints and varnishes – Determination of “soluble” metal content – Part 7: Determination of mercury content of the pigment portion of the paint and of the liquid of the liquid portion of water dilutable paints – Flameless atomic absorption spectrometric method

502

TCVN 13951:2024

Nước nuôi trồng thủy sản – Nước biển – Yêu cầu chất lượng

Water for aquaculture – Marine water – Quality Requirements

503

TCVN 13952:2024

Nước nuôi trồng thủy sản – Nước ngọt – Yêu cầu chất lượng

Water for aquaculture – Freshwater – Quality Requirements

504

TCVN 13953:2024

Thử nghiệm phản ứng với lửa – Tính bắt cháy của vật liệu xây dựng khi sử dụng nguồn nhiệt bức xạ

Reaction to fire test – Ignitability of building products using a radiant heat source

505

TCVN 13954:2024

Thử nghiệm phản ứng với lửa – Xác định tốc độ mất khối lượng

Reaction to fire tests – Mass loss measurement

506

TCVN 13957:2024

Tuy nen kỹ thuật – Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu

Utility tunnel – Requirements for design, construction and acceptance

507

TCVN 13958:2024

Bùn thải thoát nước – Các yêu cầu quản lý kỹ thuật

Drainage and Sewerage Sludge - Requirements for Technical Management

508

TCVN 13959-1:2024

Kính xây dựng – Xác định độ bền uốn – Phần 1: Nguyên lý thử nghiệm kính

Glass in building – Determination of the bending strength – Part 1: Fundamentals of testing glass

509

TCVN 13959-2:2024

Kính xây dựng – Xác định độ bền uốn – Phần 2: Thử nghiệm bằng vòng kép đồng trục đối với các mẫu kính phẳng có diện tích bề mặt thử lớn

Glass in building – Determination of the bending strength – Part 2: Coaxial double ring test on flat specimens with large test surface areas

510

TCVN 13959-3:2024

Kính xây dựng – Xác định độ bền uốn – Phần 3: Thử nghiệm mẫu được đỡ trên hai điểm (uốn bốn điểm)

Glass in building – Determination of the bending strength – Part 3: Test with specimen supported at two points (four point bending)

511

TCVN 13959-4:2024

Kính xây dựng – Xác định độ bền uốn – Phần 4: Thử nghiệm kính hình lòng máng

Glass in building – Determination of the bending strength – Part 4: Testing of channel shaped glass

512

TCVN 13959-5:2024

Kính xây dựng – Xác định độ bền uốn – Phần 5: Thử nghiệm bằng vòng kép đồng trục đối với các mẫu kính phẳng có diện tích bề mặt thử nhỏ

Glass in building – Determination of the bending strength – Part 5: Coaxial double ring test on flat specimens with small test surface areas

513

TCVN 13960-2:2024

Chất trám cho ứng dụng phi kết cấu tại liên kết trong công trình và lối đi bộ – Phần 2: Chất trám cho lắp kính

Sealants for non-structural use in joints in buildings and pedestrian walkways – Sealants for glazing

514

TCVN 13961:2024

Kính xây dựng – Kính và cách âm không khí – Mô tả sản phẩm, xác định các tính chất và quy tắc mở rộng

Glass in building – Glazing and airborne sound insulation – Product descriptions, determination of properties and extension rules

515

TCVN 13962-2:2024

Kính xây dựng – Lắp dựng kính bằng chất trám kết cấu – Phần 2: Quy tắc lắp dựng

Glass in building – Structural sealant glazing – Part 2: Assembly rules

516

TCVN 13963-2:2024

Kính xây dựng – Phần 2: Thuật ngữ về gia công trên kính

Glass for glazing – Part 2: Terminology for Work on Glass

517

TCVN 13964:2024

Kính xây dựng – Yêu cầu và quy tắc lắp kính đứng và nghiêng

Glass in building – Requirements and principles for vertical and sloping glazing

518

TCVN 13966-1:2024

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) - Công trình và thiết bị - Phần 1: Các yêu cầu chung cho thiết kế kho chứa nổi

Installation and equipment for liquefied natural gas − Design of floating LNG installations − Part 1: General requirements

519

TCVN 13967:2024

Nhà ở riêng lẻ – Yêu cầu chung về thiết kế

Single dwelling – General design requirements

520

TCVN 13968:2024

Cell và pin thứ cấp – Các ký hiệu ghi nhãn dùng để nhận biết thành phần hóa học

Secondary cells and batteries – Marking symbols for identification of their chemistry

Tổng số trang: 610