Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.276 kết quả.

Searching result

4641

TCVN 6882:2016

Phụ gia khoáng cho xi măng

Mineral additive for cement

4642
4643

TCVN 7131:2016

Đất sét - Phương pháp phân tích hoá học

Clay - Methods of chemical analysis

4644

TCVN 7325:2016

Chất lượng nước – Xác định oxy hòa tan – Phương pháp đầu đo điện hóa.

Water quality – Determination of dissolved oxygen – Electrochemical probe method

4645

TCVN 7442:2016

Chất phóng xạ hở – Nhận dạng và lập hồ sơ

Unsealed radioactive substances – Identification and documentation

4646

TCVN 7507:2016

Thử không phá hủy mối hàn – Kiểm tra bằng mắt thường các mối hàn nóng chảy

Non– destructive testing of welds – Visual testing of fusion– welded joints

4647

TCVN 7508-1:2016

Thử không phá huỷ mối hàn – Mức chấp nhận đối với thử chụp ảnh bức xạ – Phần 1: Thép, niken, titan và các hợp kim của chúng.

Non– destructive testing of welds – Acceptance levels for radiographic testing – Part 1: Steel, nickel, titanium and their alloys

4648

TCVN 7508-2:2016

Thử không phá huỷ mối hàn – Mức chấp nhận đối với thử chụp ảnh bức xạ – Phần 2: Nhôm và các hợp kim nhôm.

Non– destructive testing of welds – Acceptance levels for radiographic testing – Part 2: Aluminium and its alloys

4649

TCVN 7568-16:2016

Hệ thống báo cháy – Phần 16: Thiết bị điều khiển và hiển thị của hệ thống âm thanh.

Fire Detection and alarm systems – Part 16: Sound system control and indicating equipment

4650

TCVN 7568-17:2016

Hệ thống báo cháy – Phần 17: Thiết bị cách ly ngắn mạch

Fire Detection and alarm systems – Part 17: Short– circuit isolators

4651

TCVN 7568-18:2016

Hệ thống báo cháy – Phần 18: Thiết bị vào/ra.

Fire Detection and alarm systems – Part 18: Input/Output devices

4652

TCVN 7568-19:2016

Hệ thống báo cháy – Phần 19: Thiết kế, lắp đặt, chạy thử và bảo dưỡng các hệ thống âm thanh dùng cho tình huống khẩn cấp.

Fire Detection and alarm systems – Part 19: Design, installation, commissioning and service of sound systems for emergency purposes

4653

TCVN 7568-20:2016

Hệ thống báo cháy – Phần 20: Bộ phát hiện khói công nghệ hút.

Fire Detection and alarm systems – Part 20: Aspirating smoke detectors

4654

TCVN 7568-21:2016

Hệ thống báo cháy – Phần 21: Thiết bị định tuyến.

Fire Detection and alarm systems – Part 21: Routing equipment

4655

TCVN 7568-22:2016

Hệ thống báo cháy – Phần 22: Thiết bị phát hiện khói dùng trong các đường ống.

Fire Detection and alarm systems – Part 22: Smoke– detection equipment for ducts

4656

TCVN 7568-23:2016

Hệ thống báo cháy – Phần 23: Thiết bị báo động qua thị giác

Fire Detection and alarm systems – Part 23: Visual alarm devices

4657

TCVN 7613-1:2016

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng để cung cấp nhiên liệu khí – Polyetylen (PE) – Phần 1: Quy định chung.

Plastics piping systems for the supply of gaseous fuels – Polyethylene (PE) – Part 1: General

4658

TCVN 7613-2:2016

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng để cung cấp nhiên liệu khí – Polyetylen (PE) – Phần 2: Ống.

Plastics piping systems for the supply of gaseous fuels – Polyethylene (PE) – Part 2: Pipes

4659

TCVN 7613-3:2016

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng để cung cấp nhiên liệu khí – Polyetylen (PE) – Phần 3: Phụ tùng

Plastics piping systems for the supply of gaseous fuels – Polyethylene (PE) – Part 3: Fittings

4660

TCVN 7613-4:2016

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng để cung cấp nhiên liệu khí – Polyetylen (PE) – Phần 4: Van.

Plastics piping systems for the supply of gaseous fuels – Polyethylene (PE) – Part 4: Valves

Tổng số trang: 614