-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7741-2:2007Bộ điều áp dùng cho khí y tế. Phần 2: Bộ điều áp Manifold và bộ điều áp thẳng Pressure regulators for use with medical gases. Part 2: Manifold and line pressure regulators |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13233-2:2020Rô bốt học – Đặc tính và các phép thử có liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 2: Điều khiển dẫn đường Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 2: Navigation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5648:1992Thủy sản khô xuất khẩu. Phương pháp thử vi sinh Dried aquatic products for export. Microbiological test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6591-1:2008Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế. Phần 1: Chai thủy tinh chứa dịch truyền Infusion equipment for medical use. Part 1: Infusion glass bottles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7613-3:2016Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng để cung cấp nhiên liệu khí – Polyetylen (PE) – Phần 3: Phụ tùng Plastics piping systems for the supply of gaseous fuels – Polyethylene (PE) – Part 3: Fittings |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 664,000 đ | ||||