-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13594-5:2023Thiết kế cầu đường sắt khổ 1435 mm, vận tốc đến 350km/h – Phần 5: Kết cấu bê tông Railway Bridge Design with gauge 1435 mm, speed up to 350 km/h – Part 5 : Concrete Structures |
944,000 đ | 944,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12320:2018Bia – Xác định hàm lượng nitơ amin tự do – Phương pháp quang phổ Beer – Determination of free amino nitrogen content – Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6667:2022Thuốc lá điếu không đầu lọc Non-filter Cigarettes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7507:2016Thử không phá hủy mối hàn – Kiểm tra bằng mắt thường các mối hàn nóng chảy Non– destructive testing of welds – Visual testing of fusion– welded joints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,144,000 đ | ||||