• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11681:2016

Sữa và sản phẩm sữa – Xác định nồng độ ức chế tối thiểu của kháng sinh đối với bifidobacteria và vi khuẩn lactic không phải cầu khuẩn đường ruột

Milk and milk products – Determination of the minimal inhibitory concentration (MIC) of antibiotics applicable to bifidobacteria and non– enterococcal lactic acid bacteria (LAB)

168,000 đ 168,000 đ Xóa
2

TCVN 7492-1:2018

Tương thích điện từ – Yêu cầu đối với thiết bị điện gia dụng, dụng cụ điện và thiết bị điện tương tự – Phần 1: Phát xạ

Electromagnetic compatibility - Requirements for household appliances, electric tools and similar apparatus – Part 1: Emission

408,000 đ 408,000 đ Xóa
3

TCVN 5943:1995

Chất lượng nước. Tiêu chuẩn chất lượng nước biển ven bờ

Water quality. Coastal water quality standard

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4615:1988

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Ký hiệu quy ước trang thiết bị kỹ thuật vệ sinh

System of building design documents - Symbols for sanitary engineering equipments

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12138:2018

Thành phố thông minh - Hướng dẫn

Smart cities - Guide

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 8:1993

Các nét vẽ

Technical drawings. General principles of presentation. Lines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9361:2012

Công tác nền móng. Thi công và nghiệm thu.

Foundation works. Check and acceptance

272,000 đ 272,000 đ Xóa
8

TCVN 11166-7:2015

Thẻ định danh. Kỹ thuật ghi. Phần 7: Sọc từ - kháng từ cao, mật độ cao. 34

Identification cards -- Recording technique -- Part 7: Magnetic stripe -- High coercivity, high density

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 11671:2016

Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và sản phẩm dinh dưỡng dành cho người lớn – Xác định tổng vitamin D2 và vitamin D3 – Phương pháp sắc ký lỏng–phổ khối lượng hai lần (LC – MS/MS)

nfant formula and adult nutritionals – Determination of vitamins D2 and D3 – Liquid chromatographic with tandem mass spectroscopy method (LC– MS/MS)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6907:2001

Biện pháp kiểm dịch thực vật. Các nguyên tắc kiểm dịch thực vật liên quan đến thương mại quốc tế

Phytosanitary measures. Principles of plant quarantine as related to international trade

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 11463:2016

Hướng dẫn xây dựng và sử dung các ấn phẩm thống kê được hỗ trợ bằng phần mềm.

Guidance on the development and use of statistical publications supported by software

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 5978:1995

Chất lượng không khí. Xác định nồng độ khối lượng lưu huỳnh đioxit trong không khí xung quanh. Phương pháp trắc quang dùng thorin

Air quality - Determination of mass concentration of sulphur dioxide in ambient air - Thorin spectro photometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 5774:1993

Má phanh - Yêu cầu kỹ thuật

Brake lining - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 13774:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ trắng

Kaolin for manufacturing tableware – Determination of whiteness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 10753:2015

Thuốc bảo quản gỗ. Phương pháp xác định hiệu lực với nấm hại gỗ basidiomycetes. 13

Wood preservatives. Test method for determining the protective effectiveness of wood preservatives against wood destroying basidiomycetes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 6388:1998

Cá ngừ đóng hộp

Canned tuna and bonito

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 8072:2009

Mạng viễn thông. Giao thức IP V4.

Telecommunication network. IP V4 protocol.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
18

TCVN 11985-9:2017

Máy cầm tay không dùng năng lượng điện – Yêu cầu an toàn – Phần 9: Máy mài khuôn cầm tay

Hand-held non-electric power tools – Safety requirements – Part 9: Die grinders

200,000 đ 200,000 đ Xóa
19

TCVN 8710-16:2016

Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 16: Bệnh gan thận mủ ở cá da trơn.

Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 16: Enteric septicaemia of catfish

150,000 đ 150,000 đ Xóa
20

TCVN 13794:2023

Ống và hệ ống cao su – Loại thủy lực được gia cường bằng mành thép dùng cho chất lỏng gốc dầu hoặc gốc nước – Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hoses and hose assemblies − Wire-braid-reinforced hydraulic types for oil-based or water-based fluids − Specification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
21

TCVN 11686:2016

Gỗ tròn – Yêu cầu đối với phép đo kích thước và phương pháp xác định thể tích

Round timber – Requirements for the measurement of dimensions and methods for the determination of volume

100,000 đ 100,000 đ Xóa
22

TCVN 8093:2009

Nồi cơm điện. Yêu cầu về tính năng và phương pháp thử

Electric rice cookers. Performance requirements test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
23

TCVN 7050:2002

Thịt chế biến không qua xử lý nhiệt. Quy định kỹ thuật

Non-heat treated processed meat. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
24

TCVN 6329:1997

Đường. Xác định sunfua đioxit (Theo phương pháp của Monier-Williams)

Sugar. Determination of sunfur dioxit (According to Monier-Willíam method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
25

TCVN 11235-3:2015

Thép thanh cuộn không hợp kim để chế tạo dây. Phần 3: Yêu cầu riêng đối với thép thanh cuộn sôi và nửa lặng có hàm lượng cacbon thấp. 10

Non-alloy steel wire rod for conversion to wire -- Part 3: Specific requirements for rimmed and rimmed substitute, low-carbon steel wire rod

50,000 đ 50,000 đ Xóa
26

TCVN 7325:2016

Chất lượng nước – Xác định oxy hòa tan – Phương pháp đầu đo điện hóa.

Water quality – Determination of dissolved oxygen – Electrochemical probe method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,248,000 đ