-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11642-2:2016Thông tin và tài liệu – Liên kết hệ thống mở – Đặc tả giao thức ứng dụng mượn liên thư viện –Phần 2: Hình thức trình bày tuân thủ trong triển khai giao thức Information and documentation – Open Systems Interconnection – Interlibrary Loan Application Protocol Specification – Part 2: Protocol implementation conformance statement (PICS) proforma |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8279:2009Kìm và kìm cắt dùng cho ngành điện tử. Phương pháp thử. Pliers and nipper for electronics. Test method. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10736-4:2015Không khí trong nhà – Phần 4: Xác định formaldehyt – Phương pháp lấy mẫu khuếch tán Indoor air – Part 4: Determination of formaldehyde – Diffusive sampling method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13713:2023Xe mô tô và xe gắn máy điện – Thuật ngữ Electric mopeds and motorcycles – Terminology |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7364-5:2004Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 5: Kích thước và hoàn thiện cạnh sản phẩm Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. Part 5: Dimensions and adge finishing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13942:2023Chanh leo sấy dẻo Chewy dried passion fruit |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7131:2016Đất sét - Phương pháp phân tích hoá học Clay - Methods of chemical analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||