Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.188 kết quả.
Searching result
| 3781 |
TCVN 12055:2017Nguyên tắc chung đối với việc bổ sung các chất dinh dưỡng thiết yếu vào thực phẩm General principles for the addition of essential nutrients to foods |
| 3782 |
TCVN 12056:2017Quy phạm thực hành để ngăn ngừa và giảm thiểu nhiễm ochratoxin a trong cacao Code of Practice for the prevention and reduction of ochratoxin a contamination in coca |
| 3783 |
TCVN 12058:2017Chất thải rắn - Phương pháp thực hành lấy mẫu chất rắn không có kết trong thùng hình trụ hoặc các thùng chứa tương tự Standard Practice for Sampling Unconsolidated Solids in Drums or Similar Containers |
| 3784 |
|
| 3785 |
TCVN 12060:2017Thảm trải sàn dệt - Đánh giá sự thay đổi ngoại quan Textile floor coverings - Assessment of changes in appearance |
| 3786 |
TCVN 12061:2017Thảm trải sàn đàn hồi - Yêu cầu cho thảm trải sàn cao su có lót Resilient floor coverings - Specification for rubber sheet floor coverings with backing |
| 3787 |
TCVN 12062:2017Thảm trải sàn đàn hồi - Yêu cầu cho thảm trải sàn cao su không có lót Resilient floor coverings - Specification for rubber sheet floor coverings without backing |
| 3788 |
TCVN 12063:2017Thảm trải sàn đàn hồi, dệt và laminate - Phân loại Resilient, textile and laminate floor coverings -- Classification |
| 3789 |
TCVN 12064:2017Thảm trải sàn dệt - Xác định điện trở Textile floor coverings - Determination of electrical resistance |
| 3790 |
TCVN 12065:2017Thảm trải sàn dệt - Xác định độ bền tách lớp Textile floor coverings - Determination of resistance to delamination |
| 3791 |
|
| 3792 |
TCVN 12067:2017Thảm trải sàn dệt - Độ bèn màu với dầu gội Textile floor coverings - Colour fastness to shampooing |
| 3793 |
TCVN 12068:2017Thảm trải sàn đàn hồi - Xác định khối lượng riêng Resilient floor coverings - Determination of density |
| 3794 |
TCVN 12069:2017Thảm trải sàn đàn hồi - Xác định khối lượng trên đơn vị diện tích Resilient floor coverings - Determination of mass per unit area |
| 3795 |
TCVN 12070:2017Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Phương pháp thử sốc nhiệt và độ bền sốc nhiệt Materials and articles in contact with foodstuffs. Test methods for thermal shock and thermal shock endurance |
| 3796 |
TCVN 12071:2017Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Phương pháp xác định độ hấp thụ nước của dụng cụ bằng gốm sứ Materials and articles in contact with foodstuffs – Test methods for water absorption of ceramic articles |
| 3797 |
TCVN 12072:2017Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Phương pháp xác định độ mờ của dụng cụ bằng gốm sứ Materials and articles in contact with foodstuffs – Test methods for translucency of ceramic articles |
| 3798 |
TCVN 12073-1:2017Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Dụng cụ chứa giữ nhiệt gia dụng – Phần 1: Yêu cầu đối với dụng cụ chứa chân không và bình giữ nhiệt Materials and articles in contact with foodstuffs – Insulated containers for domestic use – Part 1: Specification for vacuum ware, insulated flasks and jugs |
| 3799 |
TCVN 12073-2:2017Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Dụng cụ chứa giữ nhiệt gia dụng – Phần 2: Yêu cầu đối với túi và hộp giữ nhiệt Materials and articles in contact with foodstuffs – Insulated containers for domestic use – Part 2: Specification for insulated bags and boxes |
| 3800 |
TCVN 12073-3:2017Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Dụng cụ chứa giữ nhiệt gia dụng – Phần 3: Yêu cầu đối với túi giữ lạnh Materials and articles in contact with foodstuffs – Insulated containers for domestic use – Part 3: Specification for thermal packs |
