Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.278 kết quả.

Searching result

3781

TCVN 12051-1:2017

Khí thiên nhiên. Khí thiên nhiên nén sử dụng làm nhiên liệu cho phương tiện giao thông đường bộ. Phần 1: Yêu cầu chung về chất lượng

Natural gas -- Natural gas for use as a compressed fuel for vehicles -- Part 1: Designation of the quality

3782

TCVN 12051-2:2017

Khí thiên nhiên. Khí thiên nhiên nén sử dụng làm nhiên liệu cho phương tiện giao thông đường bộ - Phần 2: Quy định kỹ thuật

Natural gas - Natural gas for use as a compressed fuel for vehicles - Part 2: Specification of the quality

3783

TCVN 12052:2017

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với thực phẩm có độ ẩm thấp

Code of hygienic practice for low-moisture foods

3784

TCVN 12053:2017

Quy phạm thực hành kiểm soát cỏ dại để ngăn ngừa và giảm thiểu nhiễm alkaloid pyrrolizidine trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi

Code of Practice for weed control to prevent and reduce pyrrolizidine alkaloid contamination in food and feed

3785

TCVN 12054:2017

Quy trình hướng dẫn giám định bằng mắt thường lô hàng thực phẩm đóng hộp về các khuyết tật không được chấp nhận

Guideline procedures for the visual inspection of lots of canned foods for unacceptable defects

3786

TCVN 12055:2017

Nguyên tắc chung đối với việc bổ sung các chất dinh dưỡng thiết yếu vào thực phẩm

General principles for the addition of essential nutrients to foods

3787

TCVN 12056:2017

Quy phạm thực hành để ngăn ngừa và giảm thiểu nhiễm ochratoxin a trong cacao

Code of Practice for the prevention and reduction of ochratoxin a contamination in coca

3788

TCVN 12058:2017

Chất thải rắn - Phương pháp thực hành lấy mẫu chất rắn không có kết trong thùng hình trụ hoặc các thùng chứa tương tự

Standard Practice for Sampling Unconsolidated Solids in Drums or Similar Containers

3789

TCVN 12059:2017

Thảm - Xác định lực rút nhung

Carpets - Determination of tuft withdrawal force

3790

TCVN 12060:2017

Thảm trải sàn dệt - Đánh giá sự thay đổi ngoại quan

Textile floor coverings - Assessment of changes in appearance

3791

TCVN 12061:2017

Thảm trải sàn đàn hồi - Yêu cầu cho thảm trải sàn cao su có lót

Resilient floor coverings - Specification for rubber sheet floor coverings with backing

3792

TCVN 12062:2017

Thảm trải sàn đàn hồi - Yêu cầu cho thảm trải sàn cao su không có lót

Resilient floor coverings - Specification for rubber sheet floor coverings without backing

3793

TCVN 12063:2017

Thảm trải sàn đàn hồi, dệt và laminate - Phân loại

Resilient, textile and laminate floor coverings -- Classification

3794

TCVN 12064:2017

Thảm trải sàn dệt - Xác định điện trở

Textile floor coverings - Determination of electrical resistance

3795

TCVN 12065:2017

Thảm trải sàn dệt - Xác định độ bền tách lớp

Textile floor coverings - Determination of resistance to delamination

3796

TCVN 12066:2017

Thảm trải sàn laminate - Các yêu cầu

Laminate floor coverings - Specification

3797

TCVN 12067:2017

Thảm trải sàn dệt - Độ bèn màu với dầu gội

Textile floor coverings - Colour fastness to shampooing

3798

TCVN 12068:2017

Thảm trải sàn đàn hồi - Xác định khối lượng riêng

Resilient floor coverings - Determination of density

3799

TCVN 12069:2017

Thảm trải sàn đàn hồi - Xác định khối lượng trên đơn vị diện tích

Resilient floor coverings - Determination of mass per unit area

3800

TCVN 12070:2017

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Phương pháp thử sốc nhiệt và độ bền sốc nhiệt

Materials and articles in contact with foodstuffs. Test methods for thermal shock and thermal shock endurance

Tổng số trang: 614