-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6396-2:2009Thang máy thủy lực. Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt Hydraulic lifts. Safety requirements for the construction and installation |
760,000 đ | 760,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7716:2011Etanol nhiên liệu biến tính dùng để trộn với xăng sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đánh lửa. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Denatured fuel ethanol for blending with gasolines for use as automotive spark-ignition engine fuel. Specification and test methods. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1644:2001Thức ăn chăn nuôi. Bột cá. Yêu cầu kỹ thuật Animal feeding stuffs. Fish meal. Specifications. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11084:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Bình lọc. 14 Laboratory glassware -- Filter flasks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11118:2015Axit phosphoric sử dụng trong công nghiệp. Hướng dẫn kỹ thuật lấy mẫu. 11 Phosphoric acid for industrial use -- Guide to sampling techniques |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8632:2010Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS). Dụng cụ đo kích thước: Panme đo ngoài. Kết cấu và đặc tính đo lường Geometrical product specifications (GPS). Dimensional measuring equipment: Micrometers for external measurements. Design and metrological requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11122:2015Sản phẩm hoá học sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng sắt. Phương pháp quang phổ 1,10-phenanthrolin. 12 Chemical products for industrial use -- General method for determination of iron content -- 1,10-Phenanthroline spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13986-2:2024Vật liệu nền polypropylen định hướng hai chiều (BOPP) công nghệ cao – Phần 2: Phương pháp thử High–tech biaxially–oriented polypropylene (BOPP) backing substrate – Part 2: Test methods |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11051:2015Nhiên liệu điêzen sinh học (B100) và hỗn hợp của nhiên liệu điêzen sinh học với nhiên liệu dầu mỏ phần cất trung bình. Phương pháp xác định độ ổn định oxy hóa (phương pháp tăng tốc). 17 Standard Test Method for Oxidation Stability of Biodiesel (B100) and Blends of Biodiesel with Middle Distillate Petroleum Fuel (Accelerated Method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12053:2017Quy phạm thực hành kiểm soát cỏ dại để ngăn ngừa và giảm thiểu nhiễm alkaloid pyrrolizidine trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi Code of Practice for weed control to prevent and reduce pyrrolizidine alkaloid contamination in food and feed |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,844,000 đ | ||||