-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13136-1:2020Khí thiên nhiên – Tính hệ số nén – Phần 1: Giới thiệu và hướng dẫn Natural gas – Calculation of compression factor – Part 1: Introduction and guidelines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13321-3:2021Thảm thể thao – Phần 3: Yêu cầu an toàn đối với thảm Judo Sports mats - Part 3: Judo mats, safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8601:2010Kìm và kìm cắt. Kìm cắt ngang, cắt mặt đầu và cắt cạnh có tay đòn trợ lực. Kích thước và các giá trị thử nghiệm. Pliers and nippers. Lever assisted side cutting pliers, end and diagonal cutting nippers. Dimensions and test values |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12051-1:2017Khí thiên nhiên. Khí thiên nhiên nén sử dụng làm nhiên liệu cho phương tiện giao thông đường bộ. Phần 1: Yêu cầu chung về chất lượng Natural gas -- Natural gas for use as a compressed fuel for vehicles -- Part 1: Designation of the quality |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||