Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.276 kết quả.

Searching result

281

TCVN 14476-3:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 3: Luồng thông tin trong quá trình lập kế hoạch sản xuất

Industrial automation systems and integration – Standardized procedures for production systems engineering – Part 3: Information flows in production planning processes

282

TCVN 14476-4:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 4: Chỉ số hiệu quả trọng yếu (KPI) trong quá trình lập kế hoạch sản xuất

Industrial automation systems and integration – Standardized procedures for production systems engineering – Part 4: Key performance indicators (KPIs) in production planning processes

283

TCVN 14476-5:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 5: Quản lý thay đổi sản xuất

Automation systems and integration – Integration of advanced process control and optimization capabilities for manufacturing systems – Part 5: Manufacturing change management

284

TCVN 14478:2025

Kiểm định cầu đường bộ

Highway Bridge Inspection Specification

285

TCVN 14481-1:2025

Tính toán đám mây và các nền tảng phân tán – Luồng dữ liệu, loại dữ liệu và sử dụng dữ liệu – Phần 1: Yêu cầu cơ bản

Cloud computing and distributed platforms – Data flow, data categories and data use – Part 1: Fundamentals

286

TCVN 14482:2025

Công nghệ thông tin – Tính toán đám mây và nền tảng phân tán – Nguyên tắc phân loại cho nền tảng số

Information technology — Cloud computing and distributed platforms — Taxonomy for digital platforms

287

TCVN 14483:2025

Công nghệ thông tin – Tính toán đám mây – Khung tin cậy để xử lý dữ liệu đa nguồn

Information technology — Cloud computing — Framework of trust for processing of multi-sourced data

288

TCVN 14486:2025

Quy trình khảo nghiệm sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi

Testing procedures for livestock waste treatment products

289

TCVN 14487:2025

Cảng cá – Yêu cầu chung

Fishing port – General requirements

290

TCVN 14488-1:2025

Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 1: Khuôn khổ chung

Core banking – Mobile financial services – Part 1: General framework

291

TCVN 14488-2:2025

Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 2: Bảo mật và bảo vệ dữ liệu cho các dịch vụ tài chính di động

Core banking – Mobile financialservices – Part 2: Security and data protection for mobile financial services

292

TCVN 14488-3:2025

Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 3: Quản lý vòng đời ứng dụng tài chính

Core banking – Mobile financial services – Part 3: Financial application lifecycle management

293

TCVN 14488-4:2025

Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 4: Thanh toán di động cho cá nhân

Core banking – Mobile financialservices – Part 4: Mobile payments– to–persons

294

TCVN 14488-5:2025

Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 5: Thanh toán di động cho doanh nghiệp

Core banking – Mobile financial services – Part 5: Mobile payments to businesses

295

TCVN 14489:2025

Ống polyvinyl clorua không hóa dẻo (PVC-U) mặt ngoài thành nhẵn, mặt trong thành kết cấu gân xoắn – Ống thành đặc, cứng – Các yêu cầu

Unplasticized polyvinyl chloride (PVC-U) pipes – Structured-wall pipes with smooth outer surface and internal helical ribs – Solid-wall, rigid pipes – Requirements

296

TCVN 14496:2025

Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy tự động bằng nước cho nhà kho có chiều cao sắp xếp hàng hoá trên giá đỡ cao trên 5,5 m đến 25 m – Yêu cầu thiết kế

Fire protection – Automatic water fire–extinguishing systems for warehouses with goods stacked on supporting racks over 5,5 m and up to 25 m – Designing requiremnts

297

TCVN 14497:2025

Phòng cháy chữa cháy – Thiết bị báo cháy độc lập – Đầu báo cháy khói sử dụng ánh sáng tán xạ, ánh sáng truyền qua hoặc ion hoá

Fire protection – Stand–alone fire detector – Smoke alarms using scattered light, transmitted light or ionization

298

TCVN 14498:2025

Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy cố định bằng sol-khí dạng cô đặc

Fire protection – Fixed Condensed Aerosol fire extinguisher

299

TCVN 14499-1:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 1: Từ vựng

Electrical energy storage (EES) systems – Part 1: Vocabulary

300

TCVN 14499-2-1:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 2-1: Thông số kỹ thuật và phương pháp thử – Quy định kỹ thuật chung

Electrical energy storage (EES) systems – Part 2-1: Unit parameters and testing methods – General specification

Tổng số trang: 614