Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.185 kết quả.

Searching result

281

TCVN 14482:2025

Công nghệ thông tin – Tính toán đám mây và nền tảng phân tán – Nguyên tắc phân loại cho nền tảng số

Information technology — Cloud computing and distributed platforms — Taxonomy for digital platforms

282

TCVN 14483:2025

Công nghệ thông tin – Tính toán đám mây – Khung tin cậy để xử lý dữ liệu đa nguồn

Information technology — Cloud computing — Framework of trust for processing of multi-sourced data

283

TCVN 14486:2025

Quy trình khảo nghiệm sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi

Testing procedures for livestock waste treatment products

284

TCVN 14487:2025

Cảng cá – Yêu cầu chung

Fishing port – General requirements

285

TCVN 14488-1:2025

Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 1: Khuôn khổ chung

Core banking – Mobile financial services – Part 1: General framework

286

TCVN 14488-2:2025

Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 2: Bảo mật và bảo vệ dữ liệu cho các dịch vụ tài chính di động

Core banking – Mobile financialservices – Part 2: Security and data protection for mobile financial services

287

TCVN 14488-3:2025

Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 3: Quản lý vòng đời ứng dụng tài chính

Core banking – Mobile financial services – Part 3: Financial application lifecycle management

288

TCVN 14488-4:2025

Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 4: Thanh toán di động cho cá nhân

Core banking – Mobile financialservices – Part 4: Mobile payments– to–persons

289

TCVN 14488-5:2025

Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 5: Thanh toán di động cho doanh nghiệp

Core banking – Mobile financial services – Part 5: Mobile payments to businesses

290

TCVN 14489:2025

Ống polyvinyl clorua không hóa dẻo (PVC-U) mặt ngoài thành nhẵn, mặt trong thành kết cấu gân xoắn – Ống thành đặc, cứng – Các yêu cầu

Unplasticized polyvinyl chloride (PVC-U) pipes – Structured-wall pipes with smooth outer surface and internal helical ribs – Solid-wall, rigid pipes – Requirements

291

TCVN 14496:2025

Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy tự động bằng nước cho nhà kho có chiều cao sắp xếp hàng hoá trên giá đỡ cao trên 5,5 m đến 25 m – Yêu cầu thiết kế

Fire protection – Automatic water fire–extinguishing systems for warehouses with goods stacked on supporting racks over 5,5 m and up to 25 m – Designing requiremnts

292

TCVN 14497:2025

Phòng cháy chữa cháy – Thiết bị báo cháy độc lập – Đầu báo cháy khói sử dụng ánh sáng tán xạ, ánh sáng truyền qua hoặc ion hoá

Fire protection – Stand–alone fire detector – Smoke alarms using scattered light, transmitted light or ionization

293

TCVN 14498:2025

Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy cố định bằng sol-khí dạng cô đặc

Fire protection – Fixed Condensed Aerosol fire extinguisher

294

TCVN 14499-1:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 1: Từ vựng

Electrical energy storage (EES) systems – Part 1: Vocabulary

295

TCVN 14499-2-1:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 2-1: Thông số kỹ thuật và phương pháp thử – Quy định kỹ thuật chung

Electrical energy storage (EES) systems – Part 2-1: Unit parameters and testing methods – General specification

296

TCVN 14499-2-2:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 2-2: Thông số kỹ thuật và phương pháp thử – Ứng dụng và thử nghiệm tính năng

Electrical energy storage (EES) systems – Part 2-2: Unit parameters and testing methods – Application and performance testing

297

TCVN 14499-2-200:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 2-200: Thông số kỹ thuật và phương pháp thử – Nghiên cứu các trường hợp điển hình của hệ thống lưu trữ điện năng đặt trong trạm sạc EV sử dụng PV

Electrical energy storage (EES) systems – Part 2-200: Unit parameters and testing methods – Case study of electrical energy storage (EES) systems located in EV charging station with PV

298

TCVN 14499-2-201:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 2-201: Thông số kỹ thuật và phương pháp thử – Rà soát thử nghiệm hệ thống lưu trữ điện năng sử dụng các pin chuyển đổi mục đích sử dụng và pin tái sử dụng

Electrical energy storage (EES) systems – Part 2-201: Unit parameters and testing methods – Review of testing for battery energy storage systems (BESS) for the purpose of implementing repurpose and reuse batteries

299

TCVN 14499-3-1:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 3-1: Hoạch định và đánh giá tính năng của hệ thống lưu trữ điện năng – Quy định kỹ thuật chung

Electrical energy storage (EES) systems – Part 3-1: Planning and performance assessment of electrical energy storage systems – General specification

300

TCVN 14499-3-2:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 3-2: Hoạch định và đánh giá tính năng của hệ thống lưu trữ điện năng – Yêu cầu bổ sung đối với các ứng dụng liên quan đến nguồn công suất biến động lớn và tích hợp nguồn năng lượng tái tạo

Electrical energy storage (EES) systems – Part 3-2: Planning and performance assessment of electrical energy storage systems – Additional requirements for power intensive and renewable energy sources integration related applications

Tổng số trang: 610