-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5683:1996Pháo hoa. Quy phạm an toàn trong sản xuất, bảo quản và vận chuyển Fireworks. Safety code for manufacture, storage and transportation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10779:2015Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2008 trong giáo dục. 34 Quality management system. Guidelines for the application of ISO 9001:2008 in education |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11211:2015Bột mì (Triticum aestivum L.). Xác định tính lưu biến dưới dạng hàm số của quá trình nhào trộn và sự gia tăng nhiệt độ. 41 Wholemeal and flour from wheat (Triticum aestivum L.) -- Determination of rheological behaviour as a function of mixing and temperature increase |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12231-1:2019An toàn của bộ chuyển đổi điện dùng trong hệ thống quang điện – Phần 1: Yêu cầu chung Safety of power converters for use in photovoltaic power systems – Part 1: General requirements |
720,000 đ | 720,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9095:2011Công nghệ thông tin. Thiết bị văn phòng. Phương pháp đo năng suất sao chép kỹ thuật số. Information technology. Office equipment. Method for measuring digital copying productivity |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11122:2015Sản phẩm hoá học sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng sắt. Phương pháp quang phổ 1,10-phenanthrolin. 12 Chemical products for industrial use -- General method for determination of iron content -- 1,10-Phenanthroline spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3800:1983Natri hydroxit kỹ thuật. Phương pháp phức chất xác định hàm lượng canxi và magie Sodium hydroxide technical - Method of test calcicum and magnesium contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11212:2015Môtô. Phanh và hệ thống phanh. Thử và phương pháp đo. 37 Motorcycles -- Brakes and brake systems -- Tests and measurement methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7937-1:2013Thép làm cốt bê tông và bê tông dự ứng lực. Phương pháp thử. Phần 1: Thanh, dảnh và dây dùng làm cốt Steel for the reinforcement and prestressing of concrete. Test methods. Part 1: Reinforcing bars, wire rod and wire |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10041-13:2015Vật liệu dệt. Phương pháp pháp thử cho vải không dệt. Phần 13: Thời gian chất lỏng thấm qua lặp lại. 14 Textiles -- Test methods for nonwovens -- Part 13: Repeated liquid strike-through time |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7921-1:2008Phân loại điều kiện môi trường. Phần 1: Tham số môi trường và độ khắc nghiệt Classification of environmental conditions. Part 1: Environmental parameters and their severities |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4316:2007Xi măng poóc lăng xỉ lò cao Portland blast furnace slag cement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7973-1:2008Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 1: Định nghĩa, ký hiệu và yêu cầu chung Motorcycles. Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles. Part 1: Definitions, symbols and general considerations |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 4018:1985Quy phạm về trang bị tàu biển theo công ước quốc tế về bảo vệ sinh mạng người trên biển (SOLAS 74). Phương tiện cứu sinh Code of practice for ship equipments in accordance with international conventions on life protection at sea (SOLAS 74). Saving facilities |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 14476-3:2025Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 3: Luồng thông tin trong quá trình lập kế hoạch sản xuất Industrial automation systems and integration – Standardized procedures for production systems engineering – Part 3: Information flows in production planning processes |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,586,000 đ | ||||