• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7110:2002

Tôm hùm đông lạnh nhanh

Quick frozen lobsters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11289:2016

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng dimetridazole – Phương pháp đo quang phổ.

Animal feeding stuffs – Determination of dimetridazole content – Spectrophometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9653:2013

Tinh dầu. Phân tích bằng sắc ký khí trên cột mao quản. Phương pháp chung

Essential oils. Analysis by gas chromatography on capillary columns. General method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10936:2015

Giầy dép. Phương pháp thử khóa kéo. Độ bền chắc. 10

Footwear -- Test method for slide fasteners -- Burst strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10782:2015

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Giai đoạn sản xuất ban đầu. Kỹ thuật lấy mẫu. 25

Microbiology of food and animal feed - Primary production stage - Sampling techniques

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 14476-4:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 4: Chỉ số hiệu quả trọng yếu (KPI) trong quá trình lập kế hoạch sản xuất

Industrial automation systems and integration – Standardized procedures for production systems engineering – Part 4: Key performance indicators (KPIs) in production planning processes

196,000 đ 196,000 đ Xóa
Tổng tiền: 646,000 đ