- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 821 - 840 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 821 | ISO/TC 33 | Refractories | O - Thành viên quan sát | |
| 822 | ISO/TC 34 | Food products | O - Thành viên quan sát | |
| 823 | ISO/TC 34/SC 3 | Fruits and vegetables and their derived products | O - Thành viên quan sát | |
| 824 | ISO/TC 34/SC 4 | Cereals and pulses | O - Thành viên quan sát | |
| 825 | ISO/TC 34/SC 6 | Meat, poultry, fish, eggs and their products | O - Thành viên quan sát | |
| 826 | ISO/TC 34/SC 8 | Tea | O - Thành viên quan sát | |
| 827 | ISO/TC 34/SC 11 | Animal and vegetable fats and oils | O - Thành viên quan sát | |
| 828 | ISO/TC 35 | Paints and varnishes | O - Thành viên quan sát | |
| 829 | ISO/TC 36 | Cinematography | O - Thành viên quan sát | |
| 830 | ISO/TC 37 | Language and terminology | O - Thành viên quan sát | |
| 831 | ISO/TC 37/SC 4 | Language resource management | O - Thành viên quan sát | |
| 832 | ISO/TC 38 | Textiles | O - Thành viên quan sát | |
| 833 | ISO/TC 39 | Machine tools | O - Thành viên quan sát | |
| 834 | ISO/TC 41 | Pulleys and belts (including veebelts) | O - Thành viên quan sát | |
| 835 | ISO/TC 42 | Photography | O - Thành viên quan sát | |
| 836 | ISO/TC 43 | Acoustic | O - Thành viên quan sát | |
| 837 | ISO/TC 44 | Welding and allied processes | O - Thành viên quan sát | |
| 838 | ISO/TC 46 | Information and documentation | O - Thành viên quan sát | |
| 839 | ISO/TC 47 | Chemistry | O - Thành viên quan sát | |
| 840 | ISO/TC 48 | Laboratory equipment | O - Thành viên quan sát |