Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 560 kết quả.
Searching result
| 1 |
TCVN 14541:2026Tiêu chí đánh giá sự phù hợp của lô gỗ xẻ Criteria for the assessment of conformity of a lot of sawn timber |
| 2 |
TCVN 14542:2026Phôi gỗ và bán thành phẩm có biên dạng định hình sử dụng trong các ứng dụng phi kết cấu – Các yêu cầu Timber blanks and semi–finished profiles for non-structural uses – Requirements |
| 3 |
TCVN 14543:2026Phôi gỗ ghép nhiều lớp, ghép ngón và bán thành phẩm có biên dạng định hình sử dụng trong các ứng dụng phi kết cấu – Hướng dẫn đánh giá chất lượng tại nhà máy Laminated and finger jointed timber blanks and semi–finished profiles for non structural uses – Production control |
| 4 |
TCVN 14594:2026Thiết kế kết cấu thép thành mỏng tạo hình nguội Design of cold-formed thin-walled steel structures |
| 5 |
TCVN 14645:2026An toàn hạt nhân – Nhà máy điện hạt nhân – Hướng dẫn thiết kế hệ thống làm mát lò phản ứng và các hệ thống liên quan |
| 6 |
TCVN 11345-41:2025Thiết bị đo điện – Yêu cầu chung, thử nghiệm và điều kiện thử nghiệm – Phần 41: Phương pháp ghi điện năng và các yêu cầu đối với công tơ đo nhiều loại điện năng và nhiều biểu giá Electricity metering equipment – General requirements, tests and test conditions – Part 41: Energy registration methods and requirements for multi-energy and multi-rate meter |
| 7 |
TCVN 14345:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng đồng – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) Antimony concentrates – Determination of copper content – InductiteIy coupled plasma optical emission spectrometry |
| 8 |
TCVN 14445:2025Tay máy rô bốt công nghiệp – Cầm nắm đối tượng bằng bàn tay kẹp – Từ vựng và trình bày các đặc tính Manipulating industrial robots – Object handling with grasp – type grippers – Vocabulary and presentation of characteristics |
| 9 |
TCVN 14450-1:2025Hệ thống truyền công suất không dây (WPT) dùng cho xe điện – Phần 1: Yêu cầu chung Electric vehicle wireless power transfer (WPT) systems – Part 1: General requirements |
| 10 |
TCVN 14450-2:2025Hệ thống truyền công suất không dây (WPT) dùng cho xe điện – Phần 2: Yêu cầu cụ thể đối với truyền thông và hoạt động của hệ thống truyền công suất không dây sử dụng trường từ Electric vehicle wireless power transfer (WPT) systems – Part 2: Specific requirements for MF-WPT system communication and activities |
| 11 |
TCVN 14450-3:2025Hệ thống truyền công suất không dây (WPT) dùng cho xe điện – Phần 3: Yêu cầu cụ thể đối với hệ thống truyền công suất không dây sử dụng trường từ Electric vehicle wireless power transfer (WPT) systems – Part 3: Specific requirements for magnetic field wireless power transfer systems |
| 12 |
TCVN 14451-1:2025Thiết bị chơi bơm hơi – Phần 1: Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Inflatable play equipment – Part 1: Safety requirements and test methods |
| 13 |
TCVN 14451-2:2025Thiết bị chơi bơm hơi – Phần 2: Yêu cầu an toàn bổ sung đối với phao nhún lắp đặt cố định Inflatable play equipment - Part 2: Additional safety requirements for inflatable bouncing |
| 14 |
TCVN 14451-3:2025Thiết bị chơi bơm hơi – Phần 3: Yêu cầu an toàn bổ sung và phương pháp thử thiết bị chơi leo trèo và trượt Inflatable play equipment - Part 3: Additional safety requirements and test methods for snappies |
| 15 |
TCVN 14452:2025Thiết bị sân chơi cho tất cả trẻ em – Nguyên tắc chung Playground equipment accessible for all children |
| 16 |
TCVN 14457:2025Hướng dẫn về thông tin cuối vòng đời do nhà chế tạo và nhà tái chế cung cấp để tính toán tỉ lệ tái chế của thiết bị điện và điện tử Guidelines for end–of–life information provided by manufacturers and recyclers and for recyclability rate calculation of electrical and electronic equipment |
| 17 |
TCVN 14458:2025Phân tích các phương pháp luận định lượng phát thải khí nhà kính dùng cho các sản phẩm và hệ thống điện, điện tử Analysis of quantification methodologies for greenhouse gas emissions for electrical and electronic products and systems |
| 18 |
TCVN 14459:2025Hướng dẫn định lượng các mức giảm phát thải khí nhà kính từ đường cơ sở cho các sản phẩm và hệ thống điện, điện tử Guidance on quantifying greenhouse gas emission reductions from the baseline for electrical and electronic products and systems |
| 19 |
TCVN 14500-1:2025An toàn thông tin, an toàn mạng và bảo vệ quyền riêng tư – Yêu cầu về năng lực của các phòng thử nghiệm và đánh giá an toàn công nghệ thông tin – Phần 1: Đánh giá theo TCVN 8709 (ISO/IEC 15408) Information security, cybersecurity and privacy protection – Requirements for the competence of IT security testing and evaluation laboratories – Part 1: Evaluation for ISO/IEC 15408 |
| 20 |
TCVN 14500-2:2025An toàn thông tin, an ninh mạng và bảo vệ quyền riêng tư – Yêu cầu về năng lực của các phòng thử nghiệm và đánh giá an toàn công nghệ thông tin – Phần 2: Thử nghiệm theo TCVN 11295 (ISO/IEC 19790) Information security, cybersecurity and privacy protection – Requirements for the competence of IT security testing and evaluation laboratories – Part 2: Testing for ISO/IEC 19790 |
