-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12709-2-7:2020Quy trình giám định côn trùng và nhện hại thực vật - Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với vòi voi đục hạt xoài Sternochetus mangiferae (Fabricius) Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-7: Particular requirements for mango seed weevil Sternochetus mangiferae (Fabricius) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1547:1994Thức ăn hỗn hợp cho lợn ompound feed for pig |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10270:2014Tao cáp dự ứng lực. Phương pháp xác định độ tự chùng ứng suất khi kéo Steel strand. Standard test method for stress relaxation tension |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14457:2025Hướng dẫn về thông tin cuối vòng đời do nhà chế tạo và nhà tái chế cung cấp để tính toán tỉ lệ tái chế của thiết bị điện và điện tử Guidelines for end–of–life information provided by manufacturers and recyclers and for recyclability rate calculation of electrical and electronic equipment |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||