• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8317-1:2010

Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 1: So sánh màu sắc của các bột màu

General methods of test for pigments and extenders — Part 1: Comparison of colour of pigments

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 6342-7:1998

Bao cao su tránh thai. Phần 7: Xử lý già hoá

Rubber condoms. Part 7: Oven conditioning

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12008:2017

Ống mềm cao su và chất dẻo. Phương pháp thử đối với tính cháy

Rubber and plastics hoses -- Method of test for flammability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 14450-2:2025

Hệ thống truyền công suất không dây (WPT) dùng cho xe điện – Phần 2: Yêu cầu cụ thể đối với truyền thông và hoạt động của hệ thống truyền công suất không dây sử dụng trường từ

Electric vehicle wireless power transfer (WPT) systems – Part 2: Specific requirements for MF-WPT system communication and activities

424,000 đ 424,000 đ Xóa
5

TCVN 5692:2014

Ván gỗ nhân tạo - Xác định kích thước mẫu thử

Wood-based panels – Determination of dimensions of pieces

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7108:2014

Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và thức ăn công thức với các mục đích y tế đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh

Infant formula and formula for special medical purposes intended for infants

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 5050:1990

Hợp kim cứng. Phương pháp xác định điện trở suất

Hardmetals- Method of determination of resistivity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 14483:2025

Công nghệ thông tin – Tính toán đám mây – Khung tin cậy để xử lý dữ liệu đa nguồn

Information technology — Cloud computing — Framework of trust for processing of multi-sourced data

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 6396-73:2010

Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy - Áp dụng riêng cho thang máy chở người và thang máy chở người và hàng - Phần 73: Trạng thái của thang máy trong trường hợp có cháy

Safety rules for the construction and installation of lifts - Particular applications for passenger and goods passenger lifts - Part 73: Behaviour of lifts in the event of fire

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 12741:2019

Xác định và sử dụng hàm hiệu chuẩn đường thẳng

Determination and use of straight-line calibration functions

320,000 đ 320,000 đ Xóa
11

TCVN 14457:2025

Hướng dẫn về thông tin cuối vòng đời do nhà chế tạo và nhà tái chế cung cấp để tính toán tỉ lệ tái chế của thiết bị điện và điện tử

Guidelines for end–of–life information provided by manufacturers and recyclers and for recyclability rate calculation of electrical and electronic equipment

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,644,000 đ