• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7444-19:2010

Xe lăn – Phần 19: Các cơ cấu tạo ra độ linh động của bánh xe để sử dụng như ghế ngồi trên phương tiện giao thông cơ giới

Wheelchairs –Part 19: Wheeled mobility devices for use as seats in motor vehicles

232,000 đ 232,000 đ Xóa
2

TCVN 11117:2015

Axit phosphoric sử dụng trong công nghiệp (bao gồm cả thực phẩm). Xác định hàm lượng canxi. Phương pháp hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. 11

Phosphoric acid for industrial use (including foodstuffs) -- Determination of calcium content -- Flame atomic absorption method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6530-11:2007

Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 11: Xác định độ chịu mài mòn ở nhiệt độ thường

Refractories. Method of test. Part 11: Determination of abrasion resistance at room temperature

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6594:2007

Dầu thô và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Xác định khối lượng riêng, khối lượng riêng tương đối, hoặc khối lượng API. Phương pháp tỷ trọng kế

Crude petroleum and liquid petroleum products. Determination of density, relative density (specific gravity), or API gravity. Hydrometer method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 14505:2025

Đô thị và cộng đồng bền vững – Các chỉ số về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cho các đô thị

Sustainable cities and communities – Environmental, social and governance (ESG) indicators for cities

484,000 đ 484,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,016,000 đ