Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.254 kết quả.
Searching result
| 1821 |
TCVN 13263-12:2021Phân bón − Phần 12: Xác định hàm lượng selen tổng số bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (kỹ thuật hydrua hóa) Fertilizers – Part 12: Determination of total selenium content by atomic absorption spectrophotometric method (hydride technique) |
| 1822 |
TCVN 13263-13:2021Phân bón − Phần 13: Xác định hàm lượng bạc tổng số bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Fertilizers – Part 13: Determination of total silver content by flame atomic absorption spectrophotometric method |
| 1823 |
TCVN 13263-14:2021Phân bón − Phần 14: Xác định hàm lượng nhôm di động bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Fertilizers – Part 14: Determination of mobile aluminium content by flame atomic absorption spectrophotometric method |
| 1824 |
TCVN 13263-15:2021Phân bón − Phần 15: Xác định hàm lượng natri tổng số bằng phương pháp quang phổ phát xạ ngọn lửa Fertilizers – Part 15: Determination of total sodium content by flame-emission spectrometric method |
| 1825 |
TCVN 13264:2021Ứng dụng đường sắt - Hệ thống hãm - Bảo vệ chống trượt bánh xe Railway applications - Braking - Wheel slide protection |
| 1826 |
TCVN 13265:2021Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Áp dụng TCVN ISO/IEC cho lĩnh vực cụ thể - Các yêu cầu Information technology — Security techniques — Sector-specific application of ISO/IEC 27001 — Requirements |
| 1827 |
TCVN 13266:2021Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hướng dẫn phân tích và giải thích bằng chứng số Information technology — Security techniques — Guidelines for the analysis and interpretation of digital evidence |
| 1828 |
TCVN 13268-1:2021Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 1: Nhóm cây lương thực Plant protection - Pest surveillance methods - Part 1: Food crops |
| 1829 |
TCVN 13268-2:2021Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 2: Nhóm cây rau Plant protection - Pest surveillance method - Part 2: Vegetable crops |
| 1830 |
TCVN 13268-3:2021Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 3: Nhóm cây công nghiệp Plant protection - Pest surveillance method - Part 3: Industrial crops |
| 1831 |
TCVN 13268-4:2021Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 4: Nhóm cây ăn quả Plant protection - Pest surveillance method - Part 4: Fruit crops |
| 1832 |
TCVN 13269:2021Gạo, hạt hồ tiêu - Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nereistoxin bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS/MS Rice, pepper - Determination nereistoxin residue by liquid chromatography mass spectromotry LC-MS/MS |
| 1833 |
TCVN 13270:2021Nông sản có nguồn gốc thực vật - Xác định nhanh đa dư lượng thuốc bảo vệ thực có độ phân cực cao bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép phối khổ LC-MS/MS Agricultural products of plant origin - Quick mothod for determination of highly polar pesticides by liquid chromatography mass spectrometry LC-MS/MS |
| 1834 |
|
| 1835 |
TCVN 13277:2021Thực phẩm - Xác định hoạt độ α-amylase bằng phương pháp quang phổ Foodstuffs - Determination of α-amylase activity by spectrophotometric method |
| 1836 |
TCVN 13278:2021Thực phẩm - Xác định hoạt độ cellulase có khả năng đường bằng phương pháp thủy phân giấy lọc Foodstuffs - Determination of saccharifying cellulase activity |
| 1837 |
TCVN 13279:2021Thực phẩm - Xác định hoạt độ papain bằng phương pháp quang phổ Foodstuffs - Determination of papain activity by spectrophotometric method |
| 1838 |
TCVN 13280:2021Thức ăn chăn nuôi - Xác định khả năng phân giản protein của pepsin trong sản phẩm thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc động vật bằng phương pháp lọc Animal feeding stuff - Determination of pepsin digestibility in animal protein feeds product by filtration method |
| 1839 |
TCVN 13281:2021Thực phẩm - Xác định hàm lượng furctian bằng phương pháp enzym - quang phổ Foodstuffs - Determination of fructan content by enzymatic-spectrophotometric method |
| 1840 |
TCVN 13282:2021Sản phẩm ngũ cốc xác định hàm lượng tinh bột tổng số bằng phương pháp quang phổ sau khi thủy phân bằng amyloglucosidase và α-amylase Cereal products - Determination of total starch content by spectrophotometric method after hydrolysis by amyloglucosidase and α-amylase |
