• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12135:2018

Thành phố thông minh - Từ vựng

Smart cities - Vocabulary

172,000 đ 172,000 đ Xóa
2

TCVN 10174:2019

Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Chất lượng của các bộ phận bằng gỗ mới dùng cho palét phẳng

Pallets for materials handling - Quality of new wooden components for flat pallets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6663-5:2009

Chất lượng nước. Lấy mẫu. Phần 5: Hướng dẫn lấy mẫu nước uống từ các trạm xử lý và hệ thống phân phối bằng đường ống

Water quality. Sampling. Part 5: Guidance on sampling of drinking water from treatment works and piped distribution systems

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 13756-3:2023

Động cơ đốt trong kiểu pít tông – Động cơ điêzen 01 xi lanh, công suất dưới 37 kW dùng cho máy nông, lâm nghiệp – Phần 3: Giới hạn và phương pháp đo các chất thải gây ô nhiễm

Reciprocating internal combustion engines – Single cylinder diesel engines with a power less than 37 kW for agriculture, forestry machinery – Part 3: Limits and Mesurement Methods of Emission Pollutants

392,000 đ 392,000 đ Xóa
5

TCVN 12491:2018

Dao phay mặt đầu và mặt vai gờ ghép các mảnh cắt tháo lắp được – Kích thước

Fece and shoulder milling cutters with indexable inserts – Dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13264:2021

Ứng dụng đường sắt - Hệ thống hãm - Bảo vệ chống trượt bánh xe

Railway applications - Braking - Wheel slide protection

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 914,000 đ