• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11905:2017

Ván gỗ nhân tạo - Xác định độ ẩm

Wood-based panels - Determination of moisture content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3594:1981

Máy phay gỗ. Thông số và kích thước cơ bản

Shapers. Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13276:2021

Giống cây lâm nghiệp - Hạt giống

Forest tree variety - Seeds

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13321-2:2021

Thảm thể thao – Phần 2: Yêu cầu an toàn đối với thảm nhảy cao và nhảy sào

Sports mats - Part 2: Pole vault and high jump mats, safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9029:2017

Bê tông nhẹ - Sản phẩm bê tông bọt và bê tông khí không chưng áp - Yêu cầu kỹ thuật

Lightweight concrete - Foam concrete and non- autoclaved concrete products - Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3592:1981

Máy tiện gỗ. Thông số và kích thước cơ bản

Woodworking lathers - Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3593:1981

Máy tiện gỗ. Độ chính xác

Woodworking lathers. Standards of accuracy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13318:2021

Thiết bị thể dục dụng cụ – Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử

Gymnastic equipment – General safety requirements and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 13270:2021

Nông sản có nguồn gốc thực vật - Xác định nhanh đa dư lượng thuốc bảo vệ thực có độ phân cực cao bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép phối khổ LC-MS/MS

Agricultural products of plant origin - Quick mothod for determination of highly polar pesticides by liquid chromatography mass spectrometry LC-MS/MS

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 13269:2021

Gạo, hạt hồ tiêu - Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nereistoxin bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS/MS

Rice, pepper - Determination nereistoxin residue by liquid chromatography mass spectromotry LC-MS/MS

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ