• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1781:1976

Len mịn. Ghi nhãn, bao gói, vận chuyển và bảo quản

Wool. Marking, packaging, transportation and storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7835-F05:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F05: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng acrylic

Textiles. Tests for colour fastness. Part F05: Specification for acrylic adjacent fabric

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5301:1995

Chất lượng đất. Hồ sơ đất

Soil quality. Soil record

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2148:1977

Truyền dẫn khí nén - Lưu lượng khí danh nghĩa

Pneumatic drives - Nominal flows of air

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12822:2020

Công nghệ thông tin- Các kỹ thuật an toàn - Hồ sơ bảo vệ cho hệ quản trị cơ sở dữ liệu

Information Technology - Security techniques - Protection profile for Database Management Systems

280,000 đ 280,000 đ Xóa
6

TCVN 13277:2021

Thực phẩm - Xác định hoạt độ α-amylase bằng phương pháp quang phổ

Foodstuffs - Determination of α-amylase activity by spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 580,000 đ