Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 1.621 kết quả.

Searching result

101

TCVN 8652:2020

Sơn tường dạng nhũ tương

Wall emulsion paints

102

TCVN 8685-34:2020

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 34: Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy thành dịch do Porcine epidemic diarrhea virus (PEDV) gây ra ở lợn

Vaccine testing procedure - Part 34: Porcine epidemic diarrhea vaccine

103

TCVN 8685-35:2020

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 35: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh tụ huyết trùng ở trâu bò

Vaccine testing procedure - Part 35: Haemorrhagic septicaemia vaccine for cattle and buffaloes, inactivated

104

TCVN 8685-36:2020

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 36: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh tụ huyết trùng và bệnh đóng dấu ở lợn

Vaccine testing procedure - Part 36: Swine pasteurella mutocida and erysipelas, inactivated

105

TCVN 8685-37:2020

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 37: Vắc xin nhược độc phòng bệnh Marek ở gà

Vaccine testing procedure - Part 37: Marek disease vaccine, live

106

TCVN 8685-38:2020

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 38: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh do Leptospira gây ra

Vaccine testing procedure - Part 38: Leptospira bacterin

107

TCVN 8685-39:2020

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 39: Vắc xin vô hoạt phòng hội chứng còi cọc do Circovirus gây ra ở lợn

Vaccine testing procedure - Part 39: Porcine circovius vaccine, inactivated

108

TCVN 8761-2:2020

Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 2: Nhóm các loài cây lâm sản ngoài gỗ thân gỗ lấy hạt và lấy quả

Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 2: Non -Timber forest tree for fruit and seed products

109

TCVN 8761-3:2020

Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 3: Nhóm các loài cây ngậm mặn

Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 3: Mangrove trees

110

TCVN 8770:2020

Thực hành sử dụng hệ đo liều nhiệt lượng để đo liều chùm tia điện tử và hiệu chuẩn hệ đo liều

Practice for use of calorimetric dosimetry systems for dose measurements and dosimetry system calibration in electron beams

111

TCVN 8893:2020

Cấp kỹ thuật đường sắt quốc gia

Technical grading for national railway

112

TCVN 8910:2020

Than thương phẩm – Yêu cầu kỹ thuật

Commercial coal – Specifications

113

TCVN 8936:2020

Sản phẩm dầu mỏ – Nhiên liệu (loại F) – Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng hải

Petroleum products – Fuels (class F) – Specifications of marine fuels

114

Sửa đổi 1:2019 TCVN 8936:2011

Sản phẩm dầu mỏ - Nhiên liệu (Loại F) - Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng hải

Petroleum products – Fuels (class F) – Specifications of marine fuels

115

TCVN 8020:2019

Công nghệ thông tin – Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động – Số phân định ứng dụng GS1 và Mã phân định dữ liệu ASC MH10 và việc duy trì

Information technology – Automatic identification and data capture techniques – GS1 application identifiers and ASC MH10 data identifiers and maintenance

116

TCVN 8095-161:2019

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế – Phần 161: Tương thích điện từ

International electrotechnical Vocabulary – Part 161: Electromagnetic compatibility

117

TCVN 8129:2019

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phương pháp lấy mẫu bề mặt

Microbiology of the food chain – Horizontal methods for surface sampling

118

TCVN 8167:2019

Độ Bền của gỗ và sản phẩm gỗ - Loại điều kiện sử dụng

Durability of wood and wood-based products - Use classes

119

TCVN 8400-1:2019

Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 1: Bệnh lở mồm long móng

Animal disease – Diagnostic procedure – Part 1: Foot and mouth disease

120

TCVN 8400-11:2019

Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 11: Bệnh dịch tả vịt

Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 11: Duck virus enteritis disease

Tổng số trang: 82