-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8685-34:2020Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 34: Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy thành dịch do Porcine epidemic diarrhea virus (PEDV) gây ra ở lợn Vaccine testing procedure - Part 34: Porcine epidemic diarrhea vaccine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7909-3-3:2020Tương thích điện từ (EMC) – Phần 3-3: Các giới hạn – Giới hạn thay đổi điện áp, biến động điện áp và nhấp nháy trong hệ thống cấp điện hạ áp công cộng, đối với thiết bị có dòng điện danh định ≤ 16 A mỗi pha và không phụ thuộc vào kết nối có điều kiện Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 3-3: Limits – Limitation of voltage changes, voltage fluctuations and flicker in public low-voltage supply systems, for equipment with rated current ≤ 16 A per phase and not subject to conditional connection |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12668-4:2020Pin sơ cấp – Phần 4: An toàn của pin lithium Primary batteries – Part 4: Safety of lithium batteries |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8400-50:2020Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 50: Bệnh viên não nhật bản Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 50: Japanese encephaltis |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 660,000 đ | ||||