Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 125 kết quả.

Searching result

101

TCVN 13695-6:2023

Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 6: Ảnh hưởng của điều kiện môi trường khắc nghiệt

Track – Test methods for fastening systems – Part 6: Effect of severe environmental conditions

102

TCVN 13695-7:2023

Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 7: Xác định lực kẹp và độ cứng theo phương thẳng đứng

Track – Test methods for fastening systems – Part 7: Determination of clamping force and uplift stiffness

103

TCVN 13695-8:2023

Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 8: Thử nghiệm trong vận hành

Track – Test methods for fastening systems – Part 8: In service testing

104

TCVN 13695-9:2023

Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 9: Xác định độ cứng

Track – Test methods for fastening systems – Part 9: Determination of stiffness

105

TCVN 13696:2023

Tay máy rô bốt công nghiệp – Đặc tính và phương pháp thử liên quan

Manipulating industrial robots – Performance criteria and related test methods

106

TCVN 13697:2023

Rô bốt và các bộ phận cấu thành rô bốt – Các hệ tọa độ và thuật ngữ về chuyển động

Robots and robotic devices – Coordinate systems and motion nomenclatures

107

TCVN 13698:2023

Tay máy rô bốt công nghiệp – Giới thiệu các đặc tính

Manipulating industrial robots – Presentation of characteristics

108

TCVN 13699:2023

Tay máy rô bốt công nghiệp – Hướng dẫn về thiết bị thử và các phương pháp đo trong vận hành để đánh giá tính năng của rô bốt phù hợp với TCVN 13696 (ISO 9283)

Manipulating industrial robots – Informative guide on test equipment and metrology methods of operation for robot performance evaluation in accordance with ISO 9283

109

TCVN 13600-1:2022

Hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Giao diện dữ liệu giữa các trung tâm phục vụ hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Phần 1: Các yêu cầu định nghĩa thông điệp

Transport information and control systems – Data interfaces between centres for transport information and control systems – Part 1: Message definition requirements

110

TCVN 13600-2:2022

Hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Giao diện dữ liệu giữa các trung tâm phục vụ hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Phần 2: DATEX-ASN

Transport information and control systems – Data interfaces between centres for transport information and control systems – Part 2: DATEX-ASN

111

TCVN 13600-3:2022

Hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Giao diện dữ liệu giữa các trung tâm phục vụ hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Phần 3: Giao diện dữ liệu giữa các trung tâm phục vụ hệ thống giao thông thông minh (ITS) sử dụng XML (Hồ sơ A)

Transport information and control systems – Data interfaces between centres for transport information and control systems – Part 3: Data interfaces between centres for intelligent transport sytems (ITS) using XML (Profile A)

112

TCVN 13613:2022

Phân bón – Phương pháp định lượng Trichoderma spp. – Kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Fertilizers – Horizontal method for the enumeration of Trichoderma spp. – Colony count technique

113

TCVN 13614:2022

Phân bón – Phương pháp định lượng Bacillus Megaterium – Kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Fertilizers – Horizontal method for the enumeration of Bacillus megaterium – Colony count technique

114

TCVN 13615:2022

Tính toán các đặc trưng thuỷ văn thiết kế

Calculation of Design Hydrological Elements

115

TCVN 13617:2022

Sản phẩm hóa hơi – Xác định hàm lượng nicotin trong khí phát thải – Phương pháp sắc ký khí

Vapour products – Determination of nicotine in vapour product emissions – Gas chromatographic method

116

TCVN 13618:2022

Sản phẩm hóa hơi – Xác định một số hợp chất cacbonyl trong khí phát thải

Vapour products – Determination of selected carbonyls in vapour product emissions

117

TCVN 13619:2022

Dịch lỏng dùng cho sản phẩm hóa hơi – Xác định nicotin, propylen glycol và glycerol – Phương pháp sắc ký khí

E-liquid – Determination of nicotine, propylene glycol and glycerol in liquids used in electronic nicotine delivery devices – Gas chromatographic method

118

TCVN 13620:2022

Sản phẩm hóa hơi – Máy hút sản phẩm hoá hơi phân tích thông dụng – Định nghĩa và các điều kiện chuẩn

Vapour products – Routine analytical vaping machine – Definitions and standard conditions

119

TCVN 13628:2022

Máy nông nghiệp – Máy kéo hai bánh

Agricultural machinery - Walking tractors

120

TCVN 13629:2022

Máy nông nghiệp – Máy kéo bốn bánh

Agricultural machinery – Four-Wheel Tractor

Tổng số trang: 7