• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10579:2014

Triệu hồi sản phẩm tiêu dùng - Hướng dẫn người cung ứng

Consumer product recall – Guidelines for suppliers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 5977:2009

Phát thải nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng của bụi bằng phương pháp thủ công

Stationary source emissions. Manual determination of mass concentration of particulate matter

208,000 đ 208,000 đ Xóa
3

TCVN 12653-2:2019

Phòng cháy chữa cháy - Ống và phụ tùng đường ống CPVC dùng trong hệ thống sprinkler tự động - Phần 2: Phương pháp thử

Fire protection - CPVC pipe and fittings used in automatic sprinkler system - Part 2: Test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 12716:2019

Độ bền của gỗ và sản phẩm gỗ - Độ bền tự nhiên của gỗ - Hướng dẫn phân cấp độ bền của gỗ dùng trong các điều kiện sử dụng

Durability of wood and wood-based products - Natural durability of solid wood - Guide to the durability requirements for wood to be used in hazard classes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5224:1990

Cốc. Phân tích cỡ hạt (kích thước danh nghĩa không lớn hơn 20mm)

Coke (nominal top size not greater than 20mm). Size analysis

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 6044:1995

Mỡ lợn rán

Rendered pork fat

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7395-1:2004

Phòng sạch sử dụng trong y tế. Phần 1: Phân loại, thiết kế, xây dựng và chạy thử

Cleanrooms for medical use. Part 1: Classification, design, construction and start-up

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 9694:2013

Dưa chuột. Bảo quản và vận chuyển lạnh

Cucumbers. Storage and refrigerated transport

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 11344-22:2017

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 22: Độ bền của mối gắn

Semiconductor devices – Mechanical and climatictest methods – Part 22: Bond strength

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 1052:2009

Etanol tinh chế. Yêu cầu kỹ thuật

Pure ethanol. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 12584:2019

Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ - Đinh phản quang - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Safety trafic equiment - Retroreflecting road studs - Technical requirement and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 11041-2:2017

Nông nghiệp hữu cơ - Phần 2: Trồng trọt hữu cơ

Organic agriculture - Part 2: Organic crops

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 1644:2001

Thức ăn chăn nuôi. Bột cá. Yêu cầu kỹ thuật

Animal feeding stuffs. Fish meal. Specifications.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 10201-1:2013

Cần trục. Bảo trì. Phần 1: Yêu cầu chung

Cranes. Maintenance. Part 1: General

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 13699:2023

Tay máy rô bốt công nghiệp – Hướng dẫn về thiết bị thử và các phương pháp đo trong vận hành để đánh giá tính năng của rô bốt phù hợp với TCVN 13696 (ISO 9283)

Manipulating industrial robots – Informative guide on test equipment and metrology methods of operation for robot performance evaluation in accordance with ISO 9283

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,608,000 đ