• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6706:2000

Chất thải nguy hại. Phân loại

Hazardous wastes. Classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8270:2009

Quy hoạch cây xanh sử dụng hạn chế và chuyên dụng trong đô thị. Tiêu chuẩn thiết kế

Greenery planning for funtionnal and specific areas in urban. Design standards

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 13711-1:2023

Thép cốt bê tông – Mối nối bằng ống ren – Phần 1: Các yêu cầu

Steel for the reinforcement of concrete – Reinforcement couplers for mechanical splices of bars – Part 1: Requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10417:2014

Clo lỏng sử dụng trong công nghiệp - Phương pháp lấy mẫu (để xác định hàm lượng clo theo thể tích)

Liquid chlorine for industrial use – Method of sampling (for determining only the volumetric chlorine content)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7406:2004

Bánh ngọt không kem. Yêu cầu kỹ thuật

Non-cream sweet cake. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13711-2:2023

Thép cốt bê tông – Mối nối bằng ống ren – Phần 2: Phương pháp thử

Steel for the reinforcement of concrete – Reinforcement couplers for mechanical splices of bars – Part 2: Test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 9937:2013

Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng nitơ bằng phương pháp Kjeldahl. Phương pháp quang phổ

Starches and derived products. Determination of nitrogen content by the Kjeldahl method. Spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13695-9:2023

Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 9: Xác định độ cứng

Track – Test methods for fastening systems – Part 9: Determination of stiffness

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ