• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10798:2015

Tấm bê tông cốt thép đúc sẵn gia cố mái kênh và lát mặt đường. 16

Precast reinforced concrete slabs for canal-slope and pavenment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2193:1977

Vít đầu hình trụ (tinh). Kết cấu và kích thước

Romded off pan head screws (standard precision). Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2543:1986

Vòng chặn phẳng đàn hồi và rãnh lắp vòng chặn - Yêu cầu kỹ thuật

Retaining spring flat thrust rings and grooves for them - Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 13698:2023

Tay máy rô bốt công nghiệp – Giới thiệu các đặc tính

Manipulating industrial robots – Presentation of characteristics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7571-15:2019

Thép hình cán nóng - Phần 15: Thép chữ I

Hot-rolled steel sections - Part 15: I sections

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13697:2023

Rô bốt và các bộ phận cấu thành rô bốt – Các hệ tọa độ và thuật ngữ về chuyển động

Robots and robotic devices – Coordinate systems and motion nomenclatures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ