-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5391:1991Máy nông nghiệp. Máy cày lưỡi diệp treo. Yêu cầu kỹ thuật chung Agricultural machinery. Mouldboard ploughs. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7661:2007Thiết bị làm đất. Chảo cày. Phân loại, kích thước bắt chặt chính và đặc tính kỹ thuật Equipment for working the soil. Disks. Classification, main fixing dimensions and specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8986-6:2016Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn kim loại – Đặc tính kỹ thuật của quy trình hàn – Phần 6: Hàn hybrid laze – hồ quang. Specification and qualification of welding procedurs for metallic materials – Welding procedure specifiation – Part 6: Laser– arc hybrid welding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1773-3:1999Máy kéo nông nghiệp - Phương pháp thử - Phần 3 - Đường kính quay vòng và đường kính thông qua Agricultural tractors - Test procedures. Part 3 - Turning and clearance diameters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4045:1993Hạt tiêu. Phương pháp thử Pepper. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6818-4:2001Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp. Các biện pháp kỹ thuật đảm bảo an toàn. Phần 4: Tời lâm nghiệp Tractors and machinery for agriculture and forestry. Technical means for ensuring safety. Part 4: Forestry winches |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6818-5:2010Máy nông nghiệp. An toàn. Phần 5: Máy làm đất dẫn động bằng động cơ. Agricultural machinery. Safety. Part 5: Power-driven soil-working machines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9194:2012Máy nông nghiệp. Che chắn cho các bộ phận chuyển động truyền công suất. Mở che chắn bằng dụng cụ. Agricultural machinery. Guards for moving parts of power transmission. Guard opening with tool |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10664-1:2014Điều kiện kiểm máy khoan đứng kiểu hộp - Kiểm độ chính xác - Phần 1: Kiểm hình học Test conditions for box type vertical drilling machines - Testing of the accuracy - Part 1: Geometrical tests |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3180:2013Nhiên liệu điêzen. Phương pháp tính toán chỉ số xêtan bằng phương trình bốn biến số Standard test method for determination of ethanol content of denatured fuel ethanol by gas chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10664-2:2014Điều kiện kiểm máy khoan đứng kiểu hộp - Kiểm độ chính xác - Phần 2: Kiểm thực tế Test conditions for box type vertical drilling machines - Testing of the accuracy - Part 2: Practical tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7662:2007Thiết bị làm đất. Lưỡi và trụ máy xới. Kích thước bắt chặt chính Equipment for working soil. Tines and shovels for cultivators. Main fixing dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 13906:2024Xỉ thép làm vật liệu san lấp Steel slag using as backfill material |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 13910-2:2024Hệ thống giao thông thông minh – Từ điển dữ liệu trung tâm ITS - Phần 2: Quản lý đăng ký khái niệm dữ liệu ITS trung tâm Intelligent transport systems - ITS central data dictionaries - Part 2: Governance of the Central ITS Data Concept Registry |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 10291:2014Thiết bị thu hoạch. Dao cắt của máy cắt kiểu dao quay dùng trong nông nghiệp. Yêu cầu Harvesting equipment. Blades for agricultural rotary mowers. Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 13629:2022Máy nông nghiệp – Máy kéo bốn bánh Agricultural machinery – Four-Wheel Tractor |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,250,000 đ | ||||