• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7724:2007

Chất lượng nước. Xác định thuỷ ngân. Phương pháp dùng phổ huỳnh quang nguyên tử

Water quality. Determination of mercury. Method using atomic fluorescence spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12473:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Glyphosate bằng phương pháp sắc lỏng ký hiệu năng cao.

Pesticides - Determination of glyphosate content by high performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12424:2018

Nhân sự hàn – Kiểm tra chấp nhận thợ hàn máy và thợ điều chỉnh và cài đặt thiết bị hàn đối với hàn cơ khí hóa và hàn tự động vật liệu kim loại

Welding personnel – Qualification testing of welding operators and weld setters for mechanized and automatic welding of metallic materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10387:2014

Nước rau, quả – Xác định hàm lượng axit tartaric trong nước nho – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Fruit and vegetable juices - Determination of tartaric acid in grape juices - Method by high performance liquid chromatography

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8400-17:2011

Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán - Phần 17: bệnh do vi khuẩn Staphylococcus Aureus gây ra ở gà

Animal disease - Diagnostic procedure - Part 17: Staphylococcus aureus infection in chicken

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8400-8:2011

Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán - Phần 8: bệnh nấm phổi do Aspergillus ở gia cầm

Animal disease - Diagnostic procedure - Part 8: Aspergillosis in poultry disease

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12422:2018

Ống mềm và cụm ống cao su và chất dẻo - Hướng dẫn lựa chọn, lưu kho, sử dụng và bảo trì

Rubber and plastics hoses and hose assemlies - Guidelines for selection, storage, use and maintenance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5855:2017

Đá quý – Thuật ngữ và phân loại.

Gemstones - Terminology and classification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 11909:2017

Quy trình giám định, bình tuyển bò giống

Evaluating, selection procedure for breeding cattle

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 13589-18:2024

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 18: Phương pháp điện từ tần số cao

Investigation, evaluation and exploration of minerals ‒ Borehole geophygical surveys ‒ Part 18: High frequency electromagnetic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 10030:2013

Thực phẩm. Xác định saccharin trong các chế phẩm tạo ngọt. Phương pháp đo phổ.

Foodstuffs. Determination of saccharin in table top sweetener preparations. Spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 9374:2012

Mạng viễn thông. Giới hạn rung pha và trôi pha trong mạng số theo phân cấp 2 048 Kbit/s

Telecommunication network. The control of jitter and wander within digital networks which are based on the synchronous digital hierarchy 2 048 kbit/s

216,000 đ 216,000 đ Xóa
13

TCVN 11889:2017

Gạo thơm trắng

Aromatic milled rice

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 9379:2012

Kết cấu xây dựng và nền. Nguyên tắc cơ bản về tính toán

Building structures and foundations. Basic rules for calculations

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 8905:2011

Nước rau quả. Xác định hàm lượng axit axetic (Axetat) bằng enzym. Phương pháp đo phổ NAD.

Fruit and vegetable juices. Enzymatic determination of acetic acid (acetate) content. NAD spectrometric method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 13695-8:2023

Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 8: Thử nghiệm trong vận hành

Track – Test methods for fastening systems – Part 8: In service testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,616,000 đ