Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.317 kết quả.

Searching result

11241

TCVN 7515:2005

Yêu cầu để thiết lập các vùng không nhiễm dịch hại

Requirements for the establishment of pest free areas

11242

TCVN 7516:2005

Hướng dẫn giám sát dịch hại

Guidelines for surveillance

11243

TCVN 7517:2005

Xác định tình trạng dịch hại trong một vùng

Determination of pest status in an area

11244

TCVN 7518:2005

Hạt cacao - Thuật ngữ và định nghĩa

Cocoa beans - Terms and definitions

11245
11246

TCVN 7521:2005

Hạt cacao - Lấy mẫu

Cocoa beans - Sampling

11247

TCVN 7531-1:2005

Định nghĩa một số thuật ngữ sử dụng trong công nghiệp lốp. Phần 1: Lốp hơi

Definitions of some terms used in the tyre industry. Part 1: Pneumatic tyres

11248

TCVN 7540-1:2005

Động cơ điện không đồng bộ ba pha rôto lồng sóc hiệu suất cao. Phần 1: Mức hiệu suất năng lượng tối thiểu

High efficiency three-phase asynchronous squirrel cage electrical motors. Part 1: Minimum energy performance

11249

TCVN 7541-1:2005

Thiết bị chiếu sáng hiệu suất cao. Phần 1: Mức hiệu suất năng lượng tối thiểu

High efficiency lighting products. Part 1: Minimum energy performance

11250

TCVN 7541-2:2005

Thiết bị chiếu sáng hiệu suất cao. Phần 2: Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng

High efficiency lighting products. Part 2: Methods for determination of energy performance

11251

TCVN 7542-1:2005

Men thuỷ tinh và men sứ. Sự thôi ra của chì và cadimi từ các dụng cụ tráng men khi tiếp xúc với thực phẩm. Phần 1: Phương pháp thử

Vitreous and porcelain enamels. Release of lead and cadmium from enamelled ware in contact with food. Part 1: Method of test

11252

TCVN 7549-1:2005

Cần trục. Sử dụng an toàn. Phần 1: Yêu cầu chung

Cranes. Safe use. Part 1: General

11253

TCVN 7551:2005

Thiết bị nâng. Dãy tải lớn nhất cho các mẫu cần trục cơ bản

Lifting appliances. Range of maximum capacities for basic models

11254

TCVN 7552-1:2005

Công te nơ vận chuyển loạt 1. Đặc tính kỹ thuật và thử nghiệm. Phần 1: Công te nơ thông dụng vận chuyển hàng thông thường

Series 1 freight containers. Specification and testing. Part 1: General cargo container for general purpose

11255

TCVN 7556-1:2005

Lò đốt chất thải rắn y tế. Xác định nồng độ khối lượng PCDD/PCDF. Phần 1: Lẫy mẫu

Health care solid waste incinerators. Determination of the mass concentration of PCDDs/PCDFs. Part 1: Sampling

11256

TCVN 7557-1:2005

Lò đốt chất thải rắn y tế. Xác định kim loại nặng trong khí thải. Phần 1: Quy định chung

Health care solid waste incinerators. Determination of heavy metals in fluegas. Part 1: General requirements

11257

TCVN 7558-1:2005

Lò đốt chất thải rắn. Xác định tổng nồng độ các hợp chất hữu cơ trong khí thải. Phần 1: Phương pháp quang phổ

Solid waste incinerators. Determination of total concentration of organic compounds in fluegas. Part 1: Spectrophotometric method

11258

TCVN 7561:2005

Xử lý thông tin. Cách trình bày các giá trị số trong chuỗi ký tự cho trao đổi thông tin

Information processing. Representation of numerical values in character strings for information interchange

11259

TCVN 7563-1:2005

Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 1: Thuật ngữ cơ bản

Information technology. Vocabulary. Part 1: Fundamental terms

11260

TCVN 8-21:2005

Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 21: Chuẩn bị các nét vẽ cho hệ thống CAD

Technical drawings. General principles of presentation. Part 21: Preparation of lines by CAD systems.

Tổng số trang: 866