Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.416 kết quả.
Searching result
| 8681 |
TCVN 9064:2012Sơn và nhựa. Phương pháp xác định hoạt tính kháng khuẩn trên bề mặt. Paints and Plastics. Measurement of antibacterial activity on surfaces |
| 8682 |
TCVN 9065:2012Vật liệu chống thấm. Sơn nhũ tương bitum. Waterproofing materials. Emulsified bitumen paints |
| 8683 |
TCVN 9066:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính. Yêu cầu kỹ thuật Modified Bituminous Waterproofing membranes. Specifications |
| 8684 |
TCVN 9067-1:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử. Phần 1: Xác định tải trọng kéo đứt và độ giãn dài khi đứt. Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
| 8685 |
TCVN 9067-1÷4:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
| 8686 |
TCVN 9067-2:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử. Phần 2: Xác định độ bền chọc thủng động Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
| 8687 |
TCVN 9067-3:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử. Phần 3: Xác định độ bền nhiệt. Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
| 8688 |
TCVN 9067-4:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử. Phần 4: Xác định độ thấm nước dưới áp lực thủy tĩnh. Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
| 8689 |
TCVN 9068:2012Vật liệu lọc dạng hạt dùng trong xử lý nước sạch - Yêu cầu kỹ thuật Granular filtering material for water purification - Specifications |
| 8690 |
TCVN 9069:2012Vật liệu lọc dạng hạt dùng trong xử lý nước sạch - Phương pháp thử Granular Filtering Material for Warter Purification - Test methods |
| 8691 |
|
| 8692 |
TCVN 9079:2012Vữa bền hoá gốc polyme – Yêu cầu kỹ thuật Chemical-resistant polymer mortars - Specifications |
| 8693 |
TCVN 9080-1:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 1: Xác định độ bền kéo. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
| 8694 |
TCVN 9080-1÷7:2012Vữa bền hoá gốc polyme – Phương pháp thử Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
| 8695 |
TCVN 9080-2:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định độ bền nén. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
| 8696 |
TCVN 9080-3:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định độ bám dính. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
| 8697 |
TCVN 9080-4:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 4: Xác định thời gian công tác, thời gian đóng rắn ban đầu và thời gian đóng rắn đủ cường độ sử dụng. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
| 8698 |
TCVN 9080-5:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định độ co và hệ số dãn nở nhiệt. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
| 8699 |
TCVN 9080-6:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 6: Xác định độ hấp thụ nước. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
| 8700 |
TCVN 9080-7:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 7: Xác định độ bền hoá. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
