-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 3121-10:2022Vữa xây dựng – Phương pháp thử – Phần 10: Xác định khối lượng thể tích mẫu vữa đóng rắn Mortar for masonry – Test methods – Part 10: Determination of dry bulk density of hardened mortars |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 3121-6:2022Vữa xây dựng – Phương pháp thử – Phần 6: Xác định khối lượng thể tích của vữa tươi Mortar for masonry – Test methods – Part 6: Determination of bulk density of fresh mortar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 8975:2011Thực phẩm. Xác định vitamin B2 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Foodstuffs. Determination of vitamin B2 by high performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 13598-2:2022Chất kết dính và vữa thạch cao - Phần 2: Phương pháp thử Gypsum binders and gypsum plasters – Part 2: Test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 9035:2011Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng xi măng trong xây dựng Guide to the selection and use of cement in construction. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 9080-1÷7:2012Vữa bền hoá gốc polyme – Phương pháp thử Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 5164:2008Thực phẩm - Xác định vitamin B1 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) foodstuffs - Determination of vitamin b1 by high performance liquid chromatography (HPLC) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 9080-5:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định độ co và hệ số dãn nở nhiệt. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 800,000 đ |