• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9581:2018

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phát hiện ấu trùng Trichinella trong thịt bằng phương pháp phân hủy nhân tạo

Microbiology of the food chain – Detection of Trichinelle larvae in meat by artificial digestion method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 6369:1998

Cáp thép thông dụng. Yêu cầu kỹ thuật

Steel wire ropes for general purposes. Technical requirement

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13078-23:2020

Hệ thống sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 23: Trạm sạc điện một chiều cho xe điện

Electric vehicle conductive charging system – Part 23: DC electric vehicle charging station

332,000 đ 332,000 đ Xóa
4

TCVN 8322:2010

Rau quả. Xác định dư lượng 2,4-D. Phương pháp sắc ký khí

Vegetables and fruits. Determination of 2,4-D residues. Gas chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7160:2002

Chất hoạt động bề mặt. Phân loại đơn giản

Surface active agents. Simplified classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5530:1991

Thuật ngữ hóa học. Tên gọi các nguyên tố hóa học

Chemical terms. Basic principles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7212:2002

Ecgônômi. Xác định sự sinh nhiệt chuyển hoá

Ergonomics. Determination of metabolic heat production

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 9065:2012

Vật liệu chống thấm. Sơn nhũ tương bitum.

Waterproofing materials. Emulsified bitumen paints

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,082,000 đ