-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5398:1991Vàng. Phương pháp phân tích phát xạ nguyên tử Gold. Method of atomic-emission analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8212:2009Động cơ điêzen. Đầu nối có mặt mút trong hình côn 60 độ của đường ống dẫn nhiên liệu cao áp. Diesel engines. High pressure fuel injection pipe end-connections with 60 degree female cone |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13079-5:2020An toàn quang sinh học của bóng đèn và hệ thống bóng đèn – Phần 5: Máy chiếu hình ảnh Photobiological safety of lamps and lamp systems – Part 5: Image projectors |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9067-4:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử. Phần 4: Xác định độ thấm nước dưới áp lực thủy tĩnh. Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 466,000 đ | ||||