-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10813:2015Chất hoạt động bề mặt. Xác định sức căng bề mặt. Phương pháp kéo màng chất lỏng. 19 Surface active agents -- Determination of surface tension by drawing up liquid films |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2091:2015Sơn, vecni và mực in - Xác định độ mịn Paints, varnishes and printing inks - Determination of fineness of grind |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13802:2023Sữa, sản phẩm sữa, thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và thức ăn dinh dưỡng dành cho người lớn – Xác định thành phần axit béo – Phương pháp sắc ký khí mao quản Milk, milk products, infant formula and adult nutritionals – Determination of fatty acids composition – Capillary gas chromatographic method |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7590-1:2010Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 1: Yêu cầu chung và yêu cầu an toàn Lamp controlgear. Part 1: General and safety requirements |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12709-2-25:2024Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-25: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định ngài củ khoai tây Phthorimaea operculella Zeller Procedure for diagnostic of insect and mite pests – Part 2-25: Particular requirements for diagnostic procedure of potato tuber moth Phthorimaea operculella (Zeller) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8424-1:2010Thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật. Phương pháp sắc ký khí xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Phần 1: Xem xét chung Food of plant origin. Multiresidue methods for the gas chromatographic determination of pesticide residues. Part 1: General considerations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9067-3:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử. Phần 3: Xác định độ bền nhiệt. Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,004,000 đ | ||||