Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 847 kết quả.
Searching result
| 61 |
TCVN 11067:2016Thực phẩm chức năng - Xác định hàm lượng beta caroten bằng HPLC pha đảo Dietary supplements – Determination of β-carotene content by high performance liquid chromatographic method |
| 62 |
TCVN 11068:2016Thực phẩm - Phát hiện độc tố tụ cầu khuẩn (Staphylcoccal entetrotoxin) bằng enzum đa giá Foodstuffs – Detection of staphylococcal enterotoxins by polyvalent enzyme |
| 63 |
TCVN 11153:2016Khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá – Yêu cầu chung. Storm shelters for fishing boats – General requirements |
| 64 |
TCVN 11199:2016Công trình thủy lợi – Quy trình tưới lúa trên đất nhiễm mặn. Hydraulic structures – Rice irrigation process on soil salinity |
| 65 |
TCVN 11200:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định độ ẩm bằng phương pháp chuẩn độ karl fischer. Animal feeding stuffs – Determination of moisture content by karl fischer titration method |
| 66 |
TCVN 11201:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng sulfamethazin bằng phương pháp sắc kí lỏng có tạo dẫn xuất sau cột. Animal feeding stuffs – Determination of sulfamethazine content by liquid chromatographic method using post– column derivatization |
| 67 |
TCVN 11202:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng decoquinat bằng phương pháp sắc kí lỏng. Animal feeding stuffs – Determination of decoquinate content by liquid chromatographic method |
| 68 |
TCVN 11203:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng oxytetracylin/oxytetracyclin hydrochloride bằng phương pháp sắc kí lỏng. Animal feeding stuffs – Determination of oxytetracyline/oxytetracycline hydrochloride content by liquid chromatographic method |
| 69 |
TCVN 11240:2016Hố ga hào kỹ thuật bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn Precast thin wall reinforced concrete manholes for ditches |
| 70 |
|
| 71 |
|
| 72 |
TCVN 11243:2016Thép thanh dự ứng lực – Phương pháp thử kéo đồng bộ. Prestressed steel bars – Test method for pull of synchronic system |
| 73 |
TCVN 11268-10:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 10: Đá mài khôn và mài siêu tinh. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 10: Stones for honing and superfinishings |
| 74 |
TCVN 11268-2:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 2: Bánh mài dùng để mài tròn ngoài vô tâm. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 2: Grinding wheels for centreless external cylindrical grinding |
| 75 |
TCVN 11268-3:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 3: Bánh mài dùng để mài tròn trong. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 3: Grinding wheels for internal cylindrical grinding |
| 76 |
TCVN 11268-4:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 4: Bánh mài dùng để mài bề mặt / mài theo chu vi. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 4: Grinding wheels for surface grinding/peripheral grinding |
| 77 |
TCVN 11268-5:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 5: Bánh mài dùng để mài bề mặt / mài mặt đầu. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 5: Grinding wheels for surface grinding/face grinding |
| 78 |
TCVN 11268-6:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 6: Bánh mài dùng để mài sắc dụng cụ cắt. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 6: Grinding wheels for tool and tool room grinding |
| 79 |
TCVN 11268-7:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 7: Bánh mài dùng để mài dẫn hướng bằng tay. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 7: Grinding wheels for manually guided grinding |
| 80 |
TCVN 11268-8:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 8: Bánh mài dùng để tẩy và làm sạch ba via. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 8: Grinding wheels for deburring and fettling/snagging |
