-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6415-9:2005Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 9: Xác định độ bền sốc nhiệt Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 9: Determination of resistance to thermal shock |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6415-11:2005Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 11: Xác định độ bền rạn men đối với gạch men Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 11: Determination of crazing resistance for glazed tiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12374:2018Hướng dẫn đánh giá an toàn thực phẩm đối với thực phẩm được sản xuất từ thực vật có tái tổ hợp ADN Guideline for the conduct of food safety assessment of foods derived from recombinant-DNA plants |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6415-15:2005Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 15: Xác định độ thôi chì và cadimi của gạch phủ men Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 15: Determination of lead and cadmium given off by glazed tiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12378:2018Hướng dẫn phân tích nguy cơ của kháng kháng sinh từ thực phẩm Guidelines for risk analysis of foodborne antimicrobial resistance |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN ISO/TS 20625:2005Trao đổi dữ liệu điện tử trong hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Quy tắc tạo các tệp lược đồ XML (XSD) trên cơ sở các hướng dẫn thực thi của EDI(FACT) Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Rules for generation of XML scheme files (XSD) on the basis of EDI(FACT) implementation guidelines |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6415-2:2005Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 2: Xác định kích thước và chất lượng bề mặt Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 2: Determination of dimensions and surface quality |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6415-5:2005Gạch gốm ốp lát - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định độ bền va đập bằng cách đo hệ số phản hồi Ceramic floor and wall tiles - Test methods - Part 5: Determination of impact resistance by measurement of coefficient of restitution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4819:1989Máy điện quay. Giá chổi than. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử Rotary electric machines. Brush holders. General requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6415-4:2005Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định độ bền uốn và lực uốn gẫy Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 4: Determination of modulus of rupture and breaking strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7690:2005Cốp pha nhựa dùng cho bê tông Plastic formwork for concrete |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 11243:2016Thép thanh dự ứng lực – Phương pháp thử kéo đồng bộ. Prestressed steel bars – Test method for pull of synchronic system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,164,000 đ | ||||