Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 830 kết quả.

Searching result

741

TCVN 7793:2007

Quặng sắt. Xác định hàm lượng kẽm. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Iron ores. Determination of zinc content. Flame atomic absorption spectrometric method

742

TCVN 7794:2007

Quặng sắt. Xác định hàm lượng chì. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Iron ores. Determination of lead content. Flame atomic absorption spectrometric method

743

TCVN 7802-1:2007

Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 1: Dây đỡ cả người

Personal fall-arrest systems. Part 1: Full-body harnesses

744

TCVN 7802-2:2007

 Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 2: Dây treo và thiết bị hấp thụ năng lượng

Personal fall-arrest systems. Part 2: Lanayards and energy absorber

745

TCVN 7802-3:2007

Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 3: Dây cứu sinh tự co

Personal fall-arrest systems. Part 3: Self-retracting lifelines

746

TCVN 7803:2007

Quặng sắt – Xác định hàm lượng phospho – Phương pháp chuẩn độ

Iron ores – Determination of phosphorus content – Titrimetric method

747

TCVN 7804:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định chất rắn không tan trong nước

Fruit and vegetable products. Determination of water-insoluble solids

748

TCVN 7805:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng tạp chất khoáng

Fruit and vegetable products. Determination of mineral impurities content

749

TCVN 7806:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định độ pH

Fruit and vegetable products -- Determination of pH

750

TCVN 7807:2007

Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit sorbic

Fruits, vegetables and derived products. Determination of sorbic acid content

751

TCVN 7808:2007

Hành tây khô. Các yêu cầu

Dehydrated onion (Allium cepa Linnaeus). Specification

752

TCVN 7809:2007

Tỏi tây khô. Các yêu cầu

Dehydrated garlic (Allium sativum L.). Specification

753

TCVN 7810:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit benzoic (hàm lượng axit benzoic lớn hơn 200 mg trên lít hoặc trên kilogam). Phương pháp đo phổ hấp thụ phân tử

Fruit and vegetable products. Determination of benzoic acid content (benzoic acid contents greater than 200 mg per litre or per kilogram). Molecular absorption spectrometric method

754

TCVN 7811-1:2007

Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng kẽm. Phần 1: Phương pháp phân tích cực phổ

Fruits, vegetables and derived products. Determination of zinc content. Part 1: Polarographic method

755

TCVN 7811-3:2007

Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng kẽm. Phần 3: Phương pháp đo phổ dithizon

Fruits, vegetables and derived products. Determination of zinc content. Part 3: Dithizone spectrometric method

756

TCVN 7812-1:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit formic. Phần 1: Phương pháp khối lượng

Fruit and vegetable products. Determination of formic acid content. Part 1: Gravimetric method

757

TCVN 7812-2:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit formic. Phần 2: Phương pháp chuẩn độ

Fruit and vegetable products. Determination of formic acid content. Part 2: Routine method

758

TCVN 7813:2007

Ngô và đậu hà lan tươi, đông lạnh nhanh. Xác định hàm lượng chất rắn không tan trong cồn

Fresh and quick-frozen maize and peas. Determination of alcohol-insoluble solids content

759

TCVN 7814:2007

Thực phẩm. Xác định hàm lượng nitrat và/hoặc nitrit. Phần 2: Xác định hàm lượng nitrat trong rau và sản phẩm rau bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao/trao đổi ion

Foodstuffs. Determination of nitrate and/or nitrite content. Part 2: HPLC/LC method for the determination of nitrade content of vegetables and vegetable products

760

TCVN 7815:2007

Sắt hoàn nguyên trực tiếp. Xác định sắt kim loại. Phương pháp chuẩn độ brom-metanol

Direct reduced iron. Determination of metallic iron. Bromine-methanol titrimetric method

Tổng số trang: 42