• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6387:1998

Tôm đóng hộp

Canned shrimps or prawns

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4712:1989

Đồ hộp rau qủa. Phương pháp xác định hàm lượng anhyđrit sunfua

Canned vegetables and fruits. Determination of sulfurous anhydride content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10890:2015

Thử nghiệm xung trên cáp và phụ kiện cáp. 10

Impulse tests on cables and their accessories

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6294:1997

Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép cacbon hàn. Kiểm tra và thử định kỳ

Gas cylinders – Welded carbon steel gas cylinders – Periodic inspection and testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 6743:2000

Mã cho thị trường chứng khoán và các thị trường chính thức. Mã phân định thị trường (MIC)

Codes for exchanges and regulated markets. Market identifier codes (MIC)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1526-1:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng canxi. Phần 1: Phương pháp chuẩn độ

Animal feeding stuffs. Determination of calcium content. Part 1: Titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ